souping

[Mỹ]/ˈsuːpɪŋ/
[Anh]/ˈsuːpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. tăng cường sức mạnh hoặc hiệu suất

Cụm từ & Cách kết hợp

souping up

nâng cấp

souping it

nấu nó

souping together

nấu cùng nhau

souping daily

nấu hàng ngày

souping fast

nấu nhanh

souping flavors

hương vị nấu

souping options

tùy chọn nấu

souping ideas

ý tưởng nấu

souping style

phong cách nấu

souping recipes

công thức nấu

Câu ví dụ

souping up the engine can improve the car's performance.

Việc nâng cấp động cơ có thể cải thiện hiệu suất của xe.

she enjoys souping her recipes with fresh herbs.

Cô ấy thích thêm các loại thảo mộc tươi vào công thức nấu ăn của mình.

he is souping up his computer for better gaming.

Anh ấy đang nâng cấp máy tính của mình để chơi game tốt hơn.

they are souping their drinks with exotic flavors.

Họ đang thêm các hương vị lạ vào đồ uống của mình.

i'm thinking about souping up my old bike.

Tôi đang nghĩ đến việc nâng cấp chiếc xe đạp cũ của mình.

souping up the party atmosphere is essential for fun.

Việc làm cho không khí bữa tiệc trở nên sôi động là điều cần thiết để vui vẻ.

he loves souping up his favorite dishes with spices.

Anh ấy thích thêm gia vị vào những món ăn yêu thích của mình.

we are souping up the garden with colorful flowers.

Chúng tôi đang làm cho khu vườn thêm sinh động với những bông hoa đầy màu sắc.

she is souping up her wardrobe with trendy outfits.

Cô ấy đang làm mới tủ quần áo của mình với những bộ trang phục hợp thời trang.

souping up the presentation made it more engaging.

Việc nâng cấp bài thuyết trình đã làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay