sourdine effect
hiệu ứng bật tắt tiếng
sourdine mute
tắt tiếng
sourdine sound
âm thanh bật tắt tiếng
sourdine tone
bản chất bật tắt tiếng
sourdine technique
kỹ thuật bật tắt tiếng
sourdine string
dây đàn bật tắt tiếng
sourdine device
thiết bị bật tắt tiếng
sourdine application
ứng dụng bật tắt tiếng
sourdine instrument
dụng cụ bật tắt tiếng
sourdine feature
tính năng bật tắt tiếng
he played the music at a lower volume, using a sourdine.
anh ấy đã chơi nhạc với âm lượng nhỏ hơn, sử dụng một cái bóp âm.
the sourdine allowed the performer to practice without disturbing others.
cái bóp âm cho phép người biểu diễn luyện tập mà không làm phiền người khác.
she prefers to use a sourdine when playing the violin at night.
cô ấy thích sử dụng một cái bóp âm khi chơi violin vào ban đêm.
using a sourdine can help improve your technique.
việc sử dụng một cái bóp âm có thể giúp cải thiện kỹ thuật của bạn.
the sourdine is essential for quiet practice sessions.
cái bóp âm rất cần thiết cho các buổi luyện tập yên tĩnh.
he forgot to attach the sourdine before his performance.
anh ấy đã quên gắn cái bóp âm trước buổi biểu diễn của mình.
many musicians rely on a sourdine for their daily practice.
nhiều nhạc sĩ dựa vào một cái bóp âm cho buổi luyện tập hàng ngày của họ.
the sourdine helped to soften the sound of the trumpet.
cái bóp âm đã giúp làm dịu âm thanh của chiếc kèn trumpet.
he adjusted the sourdine to achieve the desired tone.
anh ấy đã điều chỉnh cái bóp âm để đạt được âm sắc mong muốn.
using a sourdine can be a great way to practice in an apartment.
việc sử dụng một cái bóp âm có thể là một cách tuyệt vời để luyện tập trong căn hộ.
sourdine effect
hiệu ứng bật tắt tiếng
sourdine mute
tắt tiếng
sourdine sound
âm thanh bật tắt tiếng
sourdine tone
bản chất bật tắt tiếng
sourdine technique
kỹ thuật bật tắt tiếng
sourdine string
dây đàn bật tắt tiếng
sourdine device
thiết bị bật tắt tiếng
sourdine application
ứng dụng bật tắt tiếng
sourdine instrument
dụng cụ bật tắt tiếng
sourdine feature
tính năng bật tắt tiếng
he played the music at a lower volume, using a sourdine.
anh ấy đã chơi nhạc với âm lượng nhỏ hơn, sử dụng một cái bóp âm.
the sourdine allowed the performer to practice without disturbing others.
cái bóp âm cho phép người biểu diễn luyện tập mà không làm phiền người khác.
she prefers to use a sourdine when playing the violin at night.
cô ấy thích sử dụng một cái bóp âm khi chơi violin vào ban đêm.
using a sourdine can help improve your technique.
việc sử dụng một cái bóp âm có thể giúp cải thiện kỹ thuật của bạn.
the sourdine is essential for quiet practice sessions.
cái bóp âm rất cần thiết cho các buổi luyện tập yên tĩnh.
he forgot to attach the sourdine before his performance.
anh ấy đã quên gắn cái bóp âm trước buổi biểu diễn của mình.
many musicians rely on a sourdine for their daily practice.
nhiều nhạc sĩ dựa vào một cái bóp âm cho buổi luyện tập hàng ngày của họ.
the sourdine helped to soften the sound of the trumpet.
cái bóp âm đã giúp làm dịu âm thanh của chiếc kèn trumpet.
he adjusted the sourdine to achieve the desired tone.
anh ấy đã điều chỉnh cái bóp âm để đạt được âm sắc mong muốn.
using a sourdine can be a great way to practice in an apartment.
việc sử dụng một cái bóp âm có thể là một cách tuyệt vời để luyện tập trong căn hộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay