sours and sweets
vừa chua vừa ngọt
sweet sours
chua ngọt
sours of life
những chua cay của cuộc đời
life sours
những cay đắng của cuộc sống
turns to sours
rẽ sang chua
when sours strike
khi vị chua tấn công
bitters and sours
vừa đắng vừa chua
tastes like sours
có vị chua
fruits sours
hoa quả chua
sours of nature
những chua cay của tự nhiên
when the milk sours, it should be thrown away.
khi sữa bị chua, nên bỏ đi.
the lemon sours quickly in the sun.
quả chanh bị chua nhanh chóng dưới ánh nắng mặt trời.
her smile sours when she hears the bad news.
nụ cười của cô ấy tắt đi khi nghe những tin tức xấu.
don't let your attitude sours the mood of the party.
đừng để thái độ của bạn làm hỏng không khí của bữa tiệc.
the grapes sours if left out too long.
những quả nho sẽ bị chua nếu để ngoài quá lâu.
his behavior sours their friendship.
hành vi của anh ấy làm hỏng tình bạn của họ.
she prefers her yogurt when it sours a little.
cô ấy thích sữa chua của mình khi nó hơi chua.
the milk sours after a few days in the fridge.
sữa bị chua sau vài ngày trong tủ lạnh.
sometimes, life sours unexpectedly.
đôi khi, cuộc sống trở nên cay đắng một cách bất ngờ.
the conversation sours when politics is brought up.
cuộc trò chuyện trở nên căng thẳng khi đề cập đến chính trị.
sours and sweets
vừa chua vừa ngọt
sweet sours
chua ngọt
sours of life
những chua cay của cuộc đời
life sours
những cay đắng của cuộc sống
turns to sours
rẽ sang chua
when sours strike
khi vị chua tấn công
bitters and sours
vừa đắng vừa chua
tastes like sours
có vị chua
fruits sours
hoa quả chua
sours of nature
những chua cay của tự nhiên
when the milk sours, it should be thrown away.
khi sữa bị chua, nên bỏ đi.
the lemon sours quickly in the sun.
quả chanh bị chua nhanh chóng dưới ánh nắng mặt trời.
her smile sours when she hears the bad news.
nụ cười của cô ấy tắt đi khi nghe những tin tức xấu.
don't let your attitude sours the mood of the party.
đừng để thái độ của bạn làm hỏng không khí của bữa tiệc.
the grapes sours if left out too long.
những quả nho sẽ bị chua nếu để ngoài quá lâu.
his behavior sours their friendship.
hành vi của anh ấy làm hỏng tình bạn của họ.
she prefers her yogurt when it sours a little.
cô ấy thích sữa chua của mình khi nó hơi chua.
the milk sours after a few days in the fridge.
sữa bị chua sau vài ngày trong tủ lạnh.
sometimes, life sours unexpectedly.
đôi khi, cuộc sống trở nên cay đắng một cách bất ngờ.
the conversation sours when politics is brought up.
cuộc trò chuyện trở nên căng thẳng khi đề cập đến chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay