sours

[US]/saʊəz/
[UK]/saʊrz/
Frequency: Very High

Translation

v. (khiến cho) trở nên chua hoặc hư hỏng; (khiến cho) trở nên xấu hoặc tồi tệ hơn

Phrases & Collocations

sours and sweets

vừa chua vừa ngọt

sweet sours

chua ngọt

sours of life

những chua cay của cuộc đời

life sours

những cay đắng của cuộc sống

turns to sours

rẽ sang chua

when sours strike

khi vị chua tấn công

bitters and sours

vừa đắng vừa chua

tastes like sours

có vị chua

fruits sours

hoa quả chua

sours of nature

những chua cay của tự nhiên

Example Sentences

when the milk sours, it should be thrown away.

khi sữa bị chua, nên bỏ đi.

the lemon sours quickly in the sun.

quả chanh bị chua nhanh chóng dưới ánh nắng mặt trời.

her smile sours when she hears the bad news.

nụ cười của cô ấy tắt đi khi nghe những tin tức xấu.

don't let your attitude sours the mood of the party.

đừng để thái độ của bạn làm hỏng không khí của bữa tiệc.

the grapes sours if left out too long.

những quả nho sẽ bị chua nếu để ngoài quá lâu.

his behavior sours their friendship.

hành vi của anh ấy làm hỏng tình bạn của họ.

she prefers her yogurt when it sours a little.

cô ấy thích sữa chua của mình khi nó hơi chua.

the milk sours after a few days in the fridge.

sữa bị chua sau vài ngày trong tủ lạnh.

sometimes, life sours unexpectedly.

đôi khi, cuộc sống trở nên cay đắng một cách bất ngờ.

the conversation sours when politics is brought up.

cuộc trò chuyện trở nên căng thẳng khi đề cập đến chính trị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now