sweetens

[Mỹ]/swiːtənz/
[Anh]/swiːtənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho cái gì ngọt ngào; thuyết phục bằng cách tặng quà

Cụm từ & Cách kết hợp

sweetens the deal

làm cho giao dịch trở nên hấp dẫn hơn

sweetens the pot

làm cho mọi thứ trở nên hấp dẫn hơn

sweetens the taste

làm cho hương vị thêm ngon hơn

sweetens your day

làm cho ngày của bạn thêm vui vẻ hơn

sweetens the moment

làm cho khoảnh khắc thêm ngọt ngào

sweetens the experience

làm cho trải nghiệm thêm thú vị hơn

sweetens the relationship

làm cho mối quan hệ thêm tốt đẹp hơn

sweetens the sound

làm cho âm thanh thêm dễ chịu hơn

sweetens the aroma

làm cho mùi thơm thêm quyến rũ hơn

sweetens the mood

làm cho tâm trạng thêm vui vẻ hơn

Câu ví dụ

she sweetens her tea with honey.

Cô ấy làm ngọt trà của mình bằng mật ong.

the chef sweetens the sauce with sugar.

Đầu bếp làm ngọt nước sốt bằng đường.

he sweetens the deal by offering a discount.

Anh ấy làm ngọt thỏa thuận bằng cách đưa ra giảm giá.

adding fruit sweetens the smoothie naturally.

Thêm trái cây làm ngọt sinh tố một cách tự nhiên.

the dessert is sweetened with agave syrup.

Món tráng miệng được làm ngọt bằng siro agave.

she sweetens her speech with compliments.

Cô ấy làm ngọt bài phát biểu của mình bằng những lời khen ngợi.

the garden sweetens the air with fragrant flowers.

Khu vườn làm ngọt không khí với những bông hoa thơm ngát.

he sweetens the atmosphere with his jokes.

Anh ấy làm ngọt không khí bằng những câu đùa của mình.

she sweetens her morning routine with music.

Cô ấy làm ngọt thói quen buổi sáng của mình bằng âm nhạc.

the teacher sweetens the lesson with fun activities.

Giáo viên làm ngọt bài học bằng những hoạt động thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay