| số nhiều | sousings |
sousing meat
ướp thịt
sousing fish
ướp cá
sousing vegetables
ướp rau
sousing sauce
ướp nước sốt
sousing bread
ướp bánh mì
sousing herbs
ướp rau thơm
sousing pickles
ướp dưa muối
sousing ingredients
ướp nguyên liệu
sousing solution
ướp dung dịch
sousing spices
ướp gia vị
the chef is sousing the chicken in a flavorful marinade.
Đầu bếp đang ngâm ướp gà trong nước sốt ướp đậm đà.
sousing the vegetables in vinegar enhances their taste.
Ngâm rau củ trong giấm làm tăng thêm hương vị của chúng.
they are sousing the fish to prepare it for grilling.
Họ đang ngâm cá để chuẩn bị nướng.
he enjoys sousing his sandwiches in spicy sauce.
Anh ấy thích ngâm bánh sandwich của mình trong nước sốt cay.
after sousing the meat, let it rest for a while.
Sau khi ngâm thịt, hãy để thịt nghỉ một lát.
sousing fruits in syrup makes a delicious dessert.
Ngâm trái cây trong siro làm món tráng miệng ngon tuyệt.
she is sousing her salad in a homemade dressing.
Cô ấy đang ngâm món salad của mình trong nước sốt tự làm.
the recipe calls for sousing the tofu in soy sauce.
Công thức yêu cầu ngâm đậu phụ trong nước tương.
he recommends sousing the bread in olive oil for extra flavor.
Anh ấy khuyên nên ngâm bánh mì trong dầu ô liu để tăng thêm hương vị.
sousing the pasta in a rich sauce makes it irresistible.
Ngâm mì ống trong nước sốt đậm đà khiến nó trở nên không thể cưỡng lại.
sousing meat
ướp thịt
sousing fish
ướp cá
sousing vegetables
ướp rau
sousing sauce
ướp nước sốt
sousing bread
ướp bánh mì
sousing herbs
ướp rau thơm
sousing pickles
ướp dưa muối
sousing ingredients
ướp nguyên liệu
sousing solution
ướp dung dịch
sousing spices
ướp gia vị
the chef is sousing the chicken in a flavorful marinade.
Đầu bếp đang ngâm ướp gà trong nước sốt ướp đậm đà.
sousing the vegetables in vinegar enhances their taste.
Ngâm rau củ trong giấm làm tăng thêm hương vị của chúng.
they are sousing the fish to prepare it for grilling.
Họ đang ngâm cá để chuẩn bị nướng.
he enjoys sousing his sandwiches in spicy sauce.
Anh ấy thích ngâm bánh sandwich của mình trong nước sốt cay.
after sousing the meat, let it rest for a while.
Sau khi ngâm thịt, hãy để thịt nghỉ một lát.
sousing fruits in syrup makes a delicious dessert.
Ngâm trái cây trong siro làm món tráng miệng ngon tuyệt.
she is sousing her salad in a homemade dressing.
Cô ấy đang ngâm món salad của mình trong nước sốt tự làm.
the recipe calls for sousing the tofu in soy sauce.
Công thức yêu cầu ngâm đậu phụ trong nước tương.
he recommends sousing the bread in olive oil for extra flavor.
Anh ấy khuyên nên ngâm bánh mì trong dầu ô liu để tăng thêm hương vị.
sousing the pasta in a rich sauce makes it irresistible.
Ngâm mì ống trong nước sốt đậm đà khiến nó trở nên không thể cưỡng lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay