tasty sousings
vị ngon miệng
spicy sousings
vị cay
rich sousings
vị đậm đà
creamy sousings
vị kem
herbaceous sousings
vị thảo mộc
sweet sousings
vị ngọt
savory sousings
vị mặn mà
zesty sousings
vị chua cay
unique sousings
vị độc đáo
traditional sousings
vị truyền thống
he loves trying different sousings on his salads.
anh ấy thích thử các loại sốt khác nhau cho món salad của mình.
they served the grilled chicken with a variety of sousings.
họ phục vụ gà nướng với nhiều loại sốt khác nhau.
she prefers light sousings for her seafood dishes.
cô ấy thích các loại sốt nhẹ cho các món hải sản của mình.
we experimented with homemade sousings for our barbecue.
chúng tôi thử nghiệm với các loại sốt tự làm cho món nướng của chúng tôi.
different cultures have unique sousings for their traditional dishes.
các nền văn hóa khác nhau có những loại sốt độc đáo cho các món ăn truyền thống của họ.
many people enjoy dipping their fries in various sousings.
rất nhiều người thích nhúng khoai tây chiên của họ vào nhiều loại sốt khác nhau.
she always looks for new sousings to try in her recipes.
cô ấy luôn tìm kiếm những loại sốt mới để thử trong công thức nấu ăn của mình.
his favorite sousing is a tangy vinaigrette.
món sốt yêu thích của anh ấy là một loại sốt vinaigrette chua.
using fresh herbs can make your sousings more flavorful.
sử dụng các loại thảo mộc tươi có thể làm cho món sốt của bạn ngon hơn.
tasty sousings
vị ngon miệng
spicy sousings
vị cay
rich sousings
vị đậm đà
creamy sousings
vị kem
herbaceous sousings
vị thảo mộc
sweet sousings
vị ngọt
savory sousings
vị mặn mà
zesty sousings
vị chua cay
unique sousings
vị độc đáo
traditional sousings
vị truyền thống
he loves trying different sousings on his salads.
anh ấy thích thử các loại sốt khác nhau cho món salad của mình.
they served the grilled chicken with a variety of sousings.
họ phục vụ gà nướng với nhiều loại sốt khác nhau.
she prefers light sousings for her seafood dishes.
cô ấy thích các loại sốt nhẹ cho các món hải sản của mình.
we experimented with homemade sousings for our barbecue.
chúng tôi thử nghiệm với các loại sốt tự làm cho món nướng của chúng tôi.
different cultures have unique sousings for their traditional dishes.
các nền văn hóa khác nhau có những loại sốt độc đáo cho các món ăn truyền thống của họ.
many people enjoy dipping their fries in various sousings.
rất nhiều người thích nhúng khoai tây chiên của họ vào nhiều loại sốt khác nhau.
she always looks for new sousings to try in her recipes.
cô ấy luôn tìm kiếm những loại sốt mới để thử trong công thức nấu ăn của mình.
his favorite sousing is a tangy vinaigrette.
món sốt yêu thích của anh ấy là một loại sốt vinaigrette chua.
using fresh herbs can make your sousings more flavorful.
sử dụng các loại thảo mộc tươi có thể làm cho món sốt của bạn ngon hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay