soutaches

[Mỹ]/suːˈtɑːʃ/
[Anh]/suːˈtɑːʃ/

Dịch

n. ruy băng trang trí hoặc viền

Cụm từ & Cách kết hợp

soutaches design

thiết kế soutache

soutaches technique

kỹ thuật soutache

soutaches embroidery

thêu soutache

soutaches art

nghệ thuật soutache

soutaches style

phong cách soutache

soutaches fabric

vải soutache

soutaches project

dự án soutache

soutaches jewelry

trang sức soutache

soutaches fashion

thời trang soutache

Câu ví dụ

she wore a beautiful dress adorned with soutaches.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp được trang trí bằng soutaches.

the soutaches added a unique touch to the costume.

Những đường viền soutaches đã thêm một nét độc đáo cho trang phục.

he is skilled at creating intricate soutaches designs.

Anh ấy rất khéo tay trong việc tạo ra các thiết kế soutaches phức tạp.

her collection features various soutaches techniques.

Bộ sưu tập của cô ấy có nhiều kỹ thuật soutaches khác nhau.

the soutaches on the jacket were hand-stitched.

Những đường viền soutaches trên áo khoác được may thủ công.

they used soutaches to embellish the wedding gown.

Họ đã sử dụng soutaches để tô điểm cho chiếc váy cưới.

she learned how to sew soutaches during her fashion course.

Cô ấy đã học cách may soutaches trong khóa học thời trang của mình.

the soutaches created a stunning visual effect.

Những đường viền soutaches đã tạo ra hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.

he incorporated soutaches into his latest collection.

Anh ấy đã kết hợp soutaches vào bộ sưu tập mới nhất của mình.

many designers are now experimenting with soutaches.

Nhiều nhà thiết kế hiện đang thử nghiệm với soutaches.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay