beading needle
kim chỉ khâu hạt cườm
beading thread
dây chỉ khâu hạt cườm
glass bead
hạt cườm thủy tinh
draw bead
vẽ hạt cườm
bead welding
hàn hạt cườm
weld bead
mối hàn hạt cườm
bead wire
dây hạt cườm
back bead
hạt cườm sau
She enjoys beading as a hobby.
Cô ấy thích làm đồ trang sức bằng hạt cườm như một sở thích.
The dress was embellished with intricate beading.
Chiếc váy được tô điểm bằng hạt cườm phức tạp.
Beading can add a touch of elegance to any garment.
Làm đồ trang sức bằng hạt cườm có thể thêm nét thanh lịch cho bất kỳ trang phục nào.
I learned how to do beading from online tutorials.
Tôi đã học cách làm đồ trang sức bằng hạt cườm từ các hướng dẫn trực tuyến.
The beading on the wedding gown was stunning.
Hạt cườm trên chiếc váy cưới rất tuyệt đẹp.
She sells handmade beading jewelry at the craft fair.
Cô ấy bán đồ trang sức bằng hạt cườm tự làm tại hội chợ thủ công.
The beading on the purse was starting to come loose.
Hạt cườm trên chiếc túi xách bắt đầu bị bung ra.
I find beading to be a relaxing and creative outlet.
Tôi thấy làm đồ trang sức bằng hạt cườm là một hoạt động thư giãn và sáng tạo.
Beading requires patience and precision.
Làm đồ trang sức bằng hạt cườm đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
The costume designer used beading to enhance the beauty of the costumes.
Nhà thiết kế trang phục đã sử dụng hạt cườm để tăng thêm vẻ đẹp cho trang phục.
beading needle
kim chỉ khâu hạt cườm
beading thread
dây chỉ khâu hạt cườm
glass bead
hạt cườm thủy tinh
draw bead
vẽ hạt cườm
bead welding
hàn hạt cườm
weld bead
mối hàn hạt cườm
bead wire
dây hạt cườm
back bead
hạt cườm sau
She enjoys beading as a hobby.
Cô ấy thích làm đồ trang sức bằng hạt cườm như một sở thích.
The dress was embellished with intricate beading.
Chiếc váy được tô điểm bằng hạt cườm phức tạp.
Beading can add a touch of elegance to any garment.
Làm đồ trang sức bằng hạt cườm có thể thêm nét thanh lịch cho bất kỳ trang phục nào.
I learned how to do beading from online tutorials.
Tôi đã học cách làm đồ trang sức bằng hạt cườm từ các hướng dẫn trực tuyến.
The beading on the wedding gown was stunning.
Hạt cườm trên chiếc váy cưới rất tuyệt đẹp.
She sells handmade beading jewelry at the craft fair.
Cô ấy bán đồ trang sức bằng hạt cườm tự làm tại hội chợ thủ công.
The beading on the purse was starting to come loose.
Hạt cườm trên chiếc túi xách bắt đầu bị bung ra.
I find beading to be a relaxing and creative outlet.
Tôi thấy làm đồ trang sức bằng hạt cườm là một hoạt động thư giãn và sáng tạo.
Beading requires patience and precision.
Làm đồ trang sức bằng hạt cườm đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
The costume designer used beading to enhance the beauty of the costumes.
Nhà thiết kế trang phục đã sử dụng hạt cườm để tăng thêm vẻ đẹp cho trang phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay