southwesters

[Mỹ]/saʊθˈwɛstəz/
[Anh]/saʊθˈwɛstərz/

Dịch

n. gió mạnh từ phía tây nam; mũ chống nước được các thủy thủ đội.

Cụm từ & Cách kết hợp

southwesters hat

mũ southwest

southwesters winds

gió southwest

southwesters storms

bão southwest

southwesters region

khu vực southwest

southwesters style

phong cách southwest

southwesters climate

khí hậu southwest

southwesters patterns

mẫu southwest

southwesters direction

hướng southwest

southwesters influence

sự ảnh hưởng của southwest

Câu ví dụ

southwesters are popular among sailors during stormy weather.

áo mưa là lựa chọn phổ biến của các thủy thủ trong thời tiết bão bão.

he wore a pair of southwesters to keep dry while fishing.

anh ấy đã mặc một chiếc áo mưa để giữ khô khi đang câu cá.

southwesters can protect you from heavy rain and wind.

áo mưa có thể bảo vệ bạn khỏi mưa lớn và gió.

she packed her southwesters for the camping trip.

cô ấy đã chuẩn bị áo mưa cho chuyến đi cắm trại.

during the storm, everyone wore their southwesters.

trong cơn bão, mọi người đều mặc áo mưa của họ.

he bought a new pair of southwesters for the hiking adventure.

anh ấy đã mua một cặp áo mưa mới cho chuyến đi bộ đường dài.

southwesters are essential gear for outdoor activities in wet conditions.

áo mưa là trang bị thiết yếu cho các hoạt động ngoài trời trong điều kiện ẩm ướt.

the fishermen relied on their southwesters to stay dry.

những người đánh cá đã dựa vào áo mưa của họ để giữ khô.

she loves the style of her colorful southwesters.

cô ấy thích phong cách của chiếc áo mưa nhiều màu của mình.

southwesters are designed to withstand harsh weather conditions.

áo mưa được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay