sovietisms

[Mỹ]/ˈsəʊviətɪzəmz/
[Anh]/ˈsoʊviəˌtɪzəmz/

Dịch

n. hệ tư tưởng Xô viết; hệ thống Xô viết; chính trị Xô viết (hoặc chế độ); sự phản ánh của hệ thống tư tưởng Xô viết

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural sovietisms

chủ nghĩa xã hội văn hóa

political sovietisms

chủ nghĩa xã hội chính trị

economic sovietisms

chủ nghĩa xã hội kinh tế

sovietisms in literature

chủ nghĩa xã hội trong văn học

modern sovietisms

chủ nghĩa xã hội hiện đại

sovietisms in art

chủ nghĩa xã hội trong nghệ thuật

historical sovietisms

chủ nghĩa xã hội lịch sử

sovietisms and ideology

chủ nghĩa xã hội và tư tưởng

sovietisms in society

chủ nghĩa xã hội trong xã hội

Câu ví dụ

many of the old sovietisms are still present in modern politics.

Nhiều yếu tố của chủ nghĩa Liên Xô cũ vẫn còn tồn tại trong chính trị hiện đại.

critics argue that sovietisms hinder economic progress.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa Liên Xô cản trở sự phát triển kinh tế.

the influence of sovietisms can be seen in some government policies.

Ảnh hưởng của chủ nghĩa Liên Xô có thể thấy ở một số chính sách của chính phủ.

understanding sovietisms is crucial for analyzing the region's history.

Hiểu về chủ nghĩa Liên Xô là điều quan trọng để phân tích lịch sử khu vực.

many people still hold onto sovietisms despite the changes.

Nhiều người vẫn giữ lại chủ nghĩa Liên Xô bất chấp những thay đổi.

sovietisms often manifest in the language used by officials.

Chủ nghĩa Liên Xô thường thể hiện trong ngôn ngữ mà các quan chức sử dụng.

some educational systems still reflect sovietisms in their curriculum.

Một số hệ thống giáo dục vẫn phản ánh chủ nghĩa Liên Xô trong chương trình giảng dạy của họ.

debates about sovietisms continue to shape public opinion.

Các cuộc tranh luận về chủ nghĩa Liên Xô tiếp tục định hình dư luận.

he wrote a book analyzing the impact of sovietisms on society.

Anh ấy đã viết một cuốn sách phân tích tác động của chủ nghĩa Liên Xô lên xã hội.

some artists incorporate sovietisms into their works to critique the past.

Một số nghệ sĩ đưa chủ nghĩa Liên Xô vào tác phẩm của họ để phê bình quá khứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay