calculate orbitals
tính toán các orbital
orbital shapes
hình dạng orbital
orbital energy
năng lượng orbital
filled orbitals
các orbital đã lấp đầy
empty orbitals
các orbital trống
hybrid orbitals
các orbital lai hóa
orbital diagrams
sơ đồ orbital
drawing orbitals
vẽ các orbital
describe orbitals
mô tả các orbital
atomic orbitals
các orbital nguyên tử
the electron orbitals describe the probability of finding an electron in a specific region.
Các orbital electron mô tả khả năng tìm thấy một electron trong một vùng cụ thể.
we used computational methods to calculate the molecular orbitals of the complex.
Chúng tôi đã sử dụng các phương pháp tính toán để tính toán các orbital phân tử của phức hợp.
the shape of atomic orbitals is often visualized using diagrams.
Hình dạng của các orbital nguyên tử thường được hình dung bằng các biểu đồ.
understanding orbitals is crucial for comprehending chemical bonding.
Hiểu các orbital rất quan trọng để hiểu liên kết hóa học.
the s orbitals are spherical in shape.
Các orbital s có hình dạng hình cầu.
the p orbitals have a dumbbell shape.
Các orbital p có hình dạng hình giọt nước.
the energy levels of orbitals determine the reactivity of the atom.
Các mức năng lượng của các orbital xác định tính phản ứng của nguyên tử.
we studied the changes in orbital energies upon excitation.
Chúng tôi đã nghiên cứu sự thay đổi trong mức năng lượng orbital khi kích thích.
the distribution of electrons in orbitals dictates the molecule's properties.
Sự phân bố của các electron trong các orbital quy định các tính chất của phân tử.
the quantum mechanical description of orbitals is fundamental to chemistry.
Mô tả lượng tử cơ học về các orbital là nền tảng của hóa học.
hybrid orbitals are formed by the mixing of atomic orbitals.
Các orbital lai được hình thành bằng cách trộn lẫn các orbital nguyên tử.
the filling of orbitals follows hund's rule.
Việc lấp đầy các orbital tuân theo quy tắc Hund.
calculate orbitals
tính toán các orbital
orbital shapes
hình dạng orbital
orbital energy
năng lượng orbital
filled orbitals
các orbital đã lấp đầy
empty orbitals
các orbital trống
hybrid orbitals
các orbital lai hóa
orbital diagrams
sơ đồ orbital
drawing orbitals
vẽ các orbital
describe orbitals
mô tả các orbital
atomic orbitals
các orbital nguyên tử
the electron orbitals describe the probability of finding an electron in a specific region.
Các orbital electron mô tả khả năng tìm thấy một electron trong một vùng cụ thể.
we used computational methods to calculate the molecular orbitals of the complex.
Chúng tôi đã sử dụng các phương pháp tính toán để tính toán các orbital phân tử của phức hợp.
the shape of atomic orbitals is often visualized using diagrams.
Hình dạng của các orbital nguyên tử thường được hình dung bằng các biểu đồ.
understanding orbitals is crucial for comprehending chemical bonding.
Hiểu các orbital rất quan trọng để hiểu liên kết hóa học.
the s orbitals are spherical in shape.
Các orbital s có hình dạng hình cầu.
the p orbitals have a dumbbell shape.
Các orbital p có hình dạng hình giọt nước.
the energy levels of orbitals determine the reactivity of the atom.
Các mức năng lượng của các orbital xác định tính phản ứng của nguyên tử.
we studied the changes in orbital energies upon excitation.
Chúng tôi đã nghiên cứu sự thay đổi trong mức năng lượng orbital khi kích thích.
the distribution of electrons in orbitals dictates the molecule's properties.
Sự phân bố của các electron trong các orbital quy định các tính chất của phân tử.
the quantum mechanical description of orbitals is fundamental to chemistry.
Mô tả lượng tử cơ học về các orbital là nền tảng của hóa học.
hybrid orbitals are formed by the mixing of atomic orbitals.
Các orbital lai được hình thành bằng cách trộn lẫn các orbital nguyên tử.
the filling of orbitals follows hund's rule.
Việc lấp đầy các orbital tuân theo quy tắc Hund.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay