spackle

[Mỹ]/ˈspækl/
[Anh]/ˈspækəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên thương hiệu cho một loại hợp chất tường được sử dụng để lấp đầy lỗ hổng và làm mịn bề mặt
v. áp dụng spackle lên bề mặt
Word Forms
số nhiềuspackles

Cụm từ & Cách kết hợp

spackle wall

trát tường

spackle repair

sửa chữa trát tường

spackle application

thiết kế trát tường

spackle job

công việc trát tường

spackle finish

hoàn thiện trát tường

spackle compound

hỗn hợp trát tường

spackle surface

bề mặt trát tường

spackle tool

dụng cụ trát tường

spackle patch

vá trát tường

spackle technique

kỹ thuật trát tường

Câu ví dụ

we need to spackle the holes in the wall before painting.

Chúng tôi cần che các lỗ trên tường bằng bột trét trước khi sơn.

he used spackle to repair the damaged drywall.

Anh ấy đã sử dụng bột trét để sửa chữa vách thạch cao bị hư hỏng.

after sanding, apply a layer of spackle for a smooth finish.

Sau khi chà nhám, hãy thoa một lớp bột trét để có bề mặt mịn.

spackle is essential for fixing imperfections in walls.

Bột trét rất cần thiết để sửa chữa những khuyết điểm trên tường.

make sure to let the spackle dry completely before painting.

Hãy chắc chắn rằng để bột trét khô hoàn toàn trước khi sơn.

she learned how to spackle during her home improvement project.

Cô ấy đã học cách sử dụng bột trét trong dự án cải tạo nhà của mình.

using spackle can save you money on professional repairs.

Sử dụng bột trét có thể giúp bạn tiết kiệm tiền cho các sửa chữa chuyên nghiệp.

he applied spackle generously to cover the cracks.

Anh ấy đã thoa bột trét một cách hào phóng để che đi các vết nứt.

spackle can be easily sanded down for a flawless surface.

Bột trét có thể dễ dàng được chà nhám để có bề mặt hoàn hảo.

don't forget to clean your tools after using spackle.

Đừng quên làm sạch dụng cụ của bạn sau khi sử dụng bột trét.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay