| số nhiều | spadeworks |
He has done all the spadework in his thesis;in only remains to get it into shape.
Anh ấy đã hoàn thành tất cả công việc chuẩn bị cho luận văn của mình; chỉ còn lại việc chỉnh sửa nó thôi.
He has done all the spadework in his thesis;in only remains to get it into shape.
Anh ấy đã hoàn thành tất cả công việc chuẩn bị cho luận văn của mình; chỉ còn lại việc chỉnh sửa nó thôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay