spadix

[Mỹ]/ˈspeɪdɪks/
[Anh]/ˈspeɪdɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cụm hoa với chùm thịt; cụ thể chỉ một loại hoa trong một số loài thực vật
Word Forms
số nhiềuspadixes

Cụm từ & Cách kết hợp

spadix structure

cấu trúc moa

spadix flower

hoa moa

spadix arrangement

bố trí moa

spadix type

loại moa

spadix length

độ dài moa

spadix color

màu moa

spadix development

sự phát triển của moa

spadix species

loài moa

spadix morphology

hình thái moa

spadix anatomy

giải phẫu moa

Câu ví dụ

the spadix of the plant is often surrounded by colorful bracts.

thân nhộng của cây thường được bao quanh bởi những bracts đầy màu sắc.

in some species, the spadix can grow several feet tall.

ở một số loài, thân nhộng có thể cao vài foot.

the spadix is a key feature for identifying certain tropical plants.

thân nhộng là một đặc điểm quan trọng để nhận biết một số loại cây nhiệt đới nhất định.

during the blooming season, the spadix emits a strong odor.

trong mùa ra hoa, thân nhộng phát ra mùi hương mạnh.

some gardeners appreciate the unique shape of the spadix.

một số người làm vườn đánh giá cao hình dạng độc đáo của thân nhộng.

the spadix develops into a cluster of tiny flowers.

thân nhộng phát triển thành một cụm những bông hoa nhỏ.

many species of araceae have a prominent spadix.

nhiều loài araceae có thân nhộng nổi bật.

pollinators are attracted to the spadix due to its scent.

những loài thụ phấn được thu hút bởi thân nhộng do mùi hương của nó.

the spadix is often mistaken for a flower due to its appearance.

thân nhộng thường bị nhầm lẫn với hoa do vẻ ngoài của nó.

studying the spadix can reveal much about plant reproduction.

nghiên cứu về thân nhộng có thể tiết lộ nhiều điều về sự sinh sản của thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay