catkin

[Mỹ]/'kætkɪn/
[Anh]/'kætkɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cụm hoa hình trụ mềm, chẳng hạn như hoa của cây liễu
Word Forms
số nhiềucatkins

Cụm từ & Cách kết hợp

soft catkin

cành hoa lan mềm mại

willow catkin

cành hoa lan liễu

fluffy catkin

cành hoa lan xù

silver catkin

cành hoa lan màu bạc

Câu ví dụ

Juvenile branchlets glabrous; mature leaf blade 30-70 × 10-30 cm; male catkin cylindric, 2-3 cm; flowering precocious or coetaneous; shrubs more than 1 m tall.

Các cành non không có lông; phiến lá trưởng thành 30-70 × 10-30 cm; hoa cái hình trụ, 2-3 cm; ra hoa sớm hoặc đồng thời; cây bụi cao hơn 1 mét.

The catkin swayed gently in the breeze.

Nhu hoa rung rinh nhẹ nhàng trong gió.

The catkin is a common sight in the springtime.

Hoa cái là một cảnh thường thấy vào mùa xuân.

Children love to play with catkins they find on the ground.

Trẻ em thích chơi đùa với hoa cái mà chúng tìm thấy trên mặt đất.

The catkin is a symbol of renewal and growth.

Hoa cái là biểu tượng của sự đổi mới và phát triển.

The catkin season marks the beginning of spring.

Mùa hoa cái đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân.

The catkin tree provides shelter and food for many animals.

Cây hoa cái cung cấp nơi trú ẩn và thức ăn cho nhiều động vật.

The delicate catkin petals are a pale yellow color.

Những cánh hoa cái tinh tế có màu vàng nhạt.

The catkin branches are often used in floral arrangements.

Nhánh hoa cái thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

The catkin tree is known for its graceful appearance.

Cây hoa cái nổi tiếng với vẻ ngoài duyên dáng.

The catkin symbolizes hope and new beginnings.

Hoa cái tượng trưng cho hy vọng và những khởi đầu mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay