spangled with stars
tô điểm bằng những ngôi sao
spangled dress
váy đính kim tuyến
spangled costume
trang phục đính kim tuyến
spangled banner
biểu ngữ đính kim tuyến
a spangled Christmas doll.
một búp bê Giáng Sinh lấp lánh.
The sky was spangled with stars.
Bầu trời lấp lánh những ngôi sao.
Lights spangled the night skyline.
Ánh đèn lấp lánh trên đường chân trời về đêm.
they struck up the ‘Star-Spangled Banner’.
họ chơi bài ‘Star-Spangled Banner’.
spangled with stars
tô điểm bằng những ngôi sao
spangled dress
váy đính kim tuyến
spangled costume
trang phục đính kim tuyến
spangled banner
biểu ngữ đính kim tuyến
a spangled Christmas doll.
một búp bê Giáng Sinh lấp lánh.
The sky was spangled with stars.
Bầu trời lấp lánh những ngôi sao.
Lights spangled the night skyline.
Ánh đèn lấp lánh trên đường chân trời về đêm.
they struck up the ‘Star-Spangled Banner’.
họ chơi bài ‘Star-Spangled Banner’.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay