spaniels

[Mỹ]/ˈspæn.jəlz/
[Anh]/ˈspæn.jəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chó, cụ thể là một giống chó được sử dụng để săn bắn, có nguồn gốc từ Tây Ban Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

cute spaniels

những chú spaniel dễ thương

happy spaniels

những chú spaniel vui vẻ

lovely spaniels

những chú spaniel đáng yêu

friendly spaniels

những chú spaniel thân thiện

playful spaniels

những chú spaniel tinh nghịch

adorable spaniels

những chú spaniel dễ thương

trained spaniels

những chú spaniel được huấn luyện

smart spaniels

những chú spaniel thông minh

healthy spaniels

những chú spaniel khỏe mạnh

beautiful spaniels

những chú spaniel xinh xắn

Câu ví dụ

spaniels are known for their friendly nature.

các chú chó spaniel nổi tiếng với tính cách thân thiện.

many families choose spaniels as their pets.

nhiều gia đình chọn spaniel làm thú cưng.

spaniels require regular grooming to stay healthy.

các chú chó spaniel cần được chải chuốt thường xuyên để khỏe mạnh.

training spaniels can be a rewarding experience.

việc huấn luyện spaniel có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

spaniels are often used as hunting dogs.

các chú chó spaniel thường được sử dụng làm chó săn.

spaniels love to play and be active.

các chú chó spaniel thích chơi đùa và hoạt động.

some spaniels are great with children.

một số chú chó spaniel rất tuyệt vời với trẻ em.

spaniels have a keen sense of smell.

các chú chó spaniel có khứu giác rất nhạy bén.

adopting a spaniel can bring joy to your home.

việc nhận nuôi một chú chó spaniel có thể mang lại niềm vui cho ngôi nhà của bạn.

spaniels thrive in loving environments.

các chú chó spaniel phát triển mạnh trong môi trường yêu thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay