| số nhiều | spankers |
spankers
những người dùng roi
the captain ordered the boatswain to fetch the starter, a heavy rope spanker used for discipline.
Thuyền trưởng ra lệnh cho thợ thuyền đi lấy cái dây cước nặng gọi là spanker dùng để trừng phạt.
aft sails like the spanker are crucial for maneuvering the tall ship in tight harbors.
Các cánh buồm phía sau như spanker rất quan trọng để điều hướng con tàu cao lớn trong các cảng hẹp.
the old fisherman described the sudden gale as a real spanker that nearly capsized his boat.
Người ngư dân già mô tả cơn gió giật bất ngờ như một cái spanker thật sự gần như lật úp con thuyền của ông.
looking at the black clouds on the horizon, the sailor muttered that a spanker of a storm was coming.
Ngó nhìn những đám mây đen trên chân trời, thủy thủ lẩm bẩm rằng một cơn bão mạnh như spanker đang đến.
the team won the championship game, playing a spanker of a match that thrilled the fans.
Đội đã giành chiến thắng trong trận chung kết, thi đấu một trận đấu đầy kịch tính như một cơn bão spanker khiến các fan hâm mộ say mê.
hanging from the mast, the spanker gaff was lowered for repairs before the voyage began.
Được treo trên cột buồm, cái gậy spanker được hạ xuống để sửa chữa trước khi chuyến đi bắt đầu.
the new sail design provided more lift than the traditional spanker used on older vessels.
Thiết kế cánh buồm mới cung cấp nhiều lực nâng hơn so với loại spanker truyền thống được sử dụng trên các con tàu cũ.
he adjusted the spanker sheet to optimize the sail's angle against the following wind.
Ông điều chỉnh dây spanker để tối ưu góc của cánh buồm đối với gió thổi theo.
naval history books often illustrate the spanker as the fore-and-aft rigged sail on the mizzenmast.
Các cuốn sách lịch sử hải quân thường minh họa spanker là cánh buồm được mắc theo kiểu trước-sau trên cột buồm mizzenmast.
during the race, the skipper called for the spanker to be reefed as the wind intensified.
Trong cuộc đua, thuyền trưởng ra lệnh hạ thấp spanker khi gió càng thổi mạnh hơn.
without a functional spanker, the large ship struggled to maintain its course in the crosswind.
Không có một chiếc spanker hoạt động, con tàu lớn này gặp khó khăn trong việc duy trì hướng đi khi có gió ngang.
spankers
những người dùng roi
the captain ordered the boatswain to fetch the starter, a heavy rope spanker used for discipline.
Thuyền trưởng ra lệnh cho thợ thuyền đi lấy cái dây cước nặng gọi là spanker dùng để trừng phạt.
aft sails like the spanker are crucial for maneuvering the tall ship in tight harbors.
Các cánh buồm phía sau như spanker rất quan trọng để điều hướng con tàu cao lớn trong các cảng hẹp.
the old fisherman described the sudden gale as a real spanker that nearly capsized his boat.
Người ngư dân già mô tả cơn gió giật bất ngờ như một cái spanker thật sự gần như lật úp con thuyền của ông.
looking at the black clouds on the horizon, the sailor muttered that a spanker of a storm was coming.
Ngó nhìn những đám mây đen trên chân trời, thủy thủ lẩm bẩm rằng một cơn bão mạnh như spanker đang đến.
the team won the championship game, playing a spanker of a match that thrilled the fans.
Đội đã giành chiến thắng trong trận chung kết, thi đấu một trận đấu đầy kịch tính như một cơn bão spanker khiến các fan hâm mộ say mê.
hanging from the mast, the spanker gaff was lowered for repairs before the voyage began.
Được treo trên cột buồm, cái gậy spanker được hạ xuống để sửa chữa trước khi chuyến đi bắt đầu.
the new sail design provided more lift than the traditional spanker used on older vessels.
Thiết kế cánh buồm mới cung cấp nhiều lực nâng hơn so với loại spanker truyền thống được sử dụng trên các con tàu cũ.
he adjusted the spanker sheet to optimize the sail's angle against the following wind.
Ông điều chỉnh dây spanker để tối ưu góc của cánh buồm đối với gió thổi theo.
naval history books often illustrate the spanker as the fore-and-aft rigged sail on the mizzenmast.
Các cuốn sách lịch sử hải quân thường minh họa spanker là cánh buồm được mắc theo kiểu trước-sau trên cột buồm mizzenmast.
during the race, the skipper called for the spanker to be reefed as the wind intensified.
Trong cuộc đua, thuyền trưởng ra lệnh hạ thấp spanker khi gió càng thổi mạnh hơn.
without a functional spanker, the large ship struggled to maintain its course in the crosswind.
Không có một chiếc spanker hoạt động, con tàu lớn này gặp khó khăn trong việc duy trì hướng đi khi có gió ngang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay