spankings

[Mỹ]/ˈspæŋkɪŋz/
[Anh]/ˈspæŋkɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đánh ai đó vào mông, thường là như một hình thức trừng phạt

Cụm từ & Cách kết hợp

spankings are fun

đánh mông rất vui

spankings for kids

đánh mông trẻ em

spankings and discipline

đánh mông và kỷ luật

spankings can teach

đánh mông có thể dạy

spankings are necessary

đánh mông là cần thiết

spankings are effective

đánh mông là hiệu quả

spankings and rewards

đánh mông và khen thưởng

spankings for behavior

đánh mông vì hành vi

spankings in parenting

đánh mông trong nuôi dạy con cái

spankings as punishment

đánh mông như một hình phạt

Câu ví dụ

many parents believe that spankings are an effective form of discipline.

Nhiều bậc cha mẹ tin rằng việc đánh mông là một hình thức kỷ luật hiệu quả.

some studies suggest that spankings can lead to negative outcomes in children.

Một số nghiên cứu cho thấy rằng việc đánh mông có thể dẫn đến những kết quả tiêu cực ở trẻ em.

alternatives to spankings include time-outs and positive reinforcement.

Các lựa chọn thay thế cho việc đánh mông bao gồm thời gian phạt và khen thưởng tích cực.

spankings are often a controversial topic among parents and educators.

Việc đánh mông thường là một chủ đề gây tranh cãi giữa các bậc cha mẹ và giáo viên.

some cultures view spankings as a normal part of child-rearing.

Một số nền văn hóa coi việc đánh mông là một phần bình thường của việc nuôi dạy con cái.

experts recommend avoiding spankings in favor of more constructive methods.

Các chuyên gia khuyên nên tránh việc đánh mông và thay vào đó sử dụng các phương pháp mang tính xây dựng hơn.

children may react differently to spankings based on their temperament.

Trẻ em có thể phản ứng khác nhau với việc đánh mông tùy thuộc vào tính cách của chúng.

in some countries, spankings are banned as a form of punishment.

Ở một số quốc gia, việc đánh mông bị cấm như một hình thức trừng phạt.

many child psychologists advise against the use of spankings.

Nhiều nhà tâm lý học trẻ em khuyên không nên sử dụng việc đánh mông.

spankings can create a cycle of violence in family dynamics.

Việc đánh mông có thể tạo ra một vòng xoáy bạo lực trong các mối quan hệ gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay