SPARC processor
bộ xử lý SPARC
SPARC architecture
kiến trúc SPARC
SPARC-based system
hệ thống dựa trên SPARC
The sparc of creativity ignited in her mind.
Ngọn lửa sáng tạo bùng cháy trong tâm trí cô.
The sparc of inspiration led to a breakthrough in his work.
Nguồn cảm hứng bất ngờ đã dẫn đến một đột phá trong công việc của anh.
She felt a sparc of hope in the midst of despair.
Cô cảm thấy một tia hy vọng giữa lúc tuyệt vọng.
The sparc of anger fueled his determination to succeed.
Ngọn lửa giận dữ đã thúc đẩy quyết tâm thành công của anh.
A sparc of joy lit up her face when she saw her friends.
Một tia vui sướng lóe lên trên khuôn mặt cô khi cô nhìn thấy bạn bè của mình.
The sparc of curiosity drove him to explore new possibilities.
Sự tò mò thôi thúc anh khám phá những khả năng mới.
A sparc of doubt crept into her mind as she considered the risks.
Một chút nghi ngờ len lỏi vào tâm trí cô khi cô cân nhắc những rủi ro.
The sparc of love between them was undeniable.
Tình yêu giữa họ là không thể phủ nhận.
His words sparked a sparc of interest in the topic.
Những lời của anh đã khơi gợi sự quan tâm đến chủ đề đó.
The sparc of determination in her eyes showed her resolve.
Sự quyết tâm trong mắt cô cho thấy sự kiên quyết của cô.
SPARC processor
bộ xử lý SPARC
SPARC architecture
kiến trúc SPARC
SPARC-based system
hệ thống dựa trên SPARC
The sparc of creativity ignited in her mind.
Ngọn lửa sáng tạo bùng cháy trong tâm trí cô.
The sparc of inspiration led to a breakthrough in his work.
Nguồn cảm hứng bất ngờ đã dẫn đến một đột phá trong công việc của anh.
She felt a sparc of hope in the midst of despair.
Cô cảm thấy một tia hy vọng giữa lúc tuyệt vọng.
The sparc of anger fueled his determination to succeed.
Ngọn lửa giận dữ đã thúc đẩy quyết tâm thành công của anh.
A sparc of joy lit up her face when she saw her friends.
Một tia vui sướng lóe lên trên khuôn mặt cô khi cô nhìn thấy bạn bè của mình.
The sparc of curiosity drove him to explore new possibilities.
Sự tò mò thôi thúc anh khám phá những khả năng mới.
A sparc of doubt crept into her mind as she considered the risks.
Một chút nghi ngờ len lỏi vào tâm trí cô khi cô cân nhắc những rủi ro.
The sparc of love between them was undeniable.
Tình yêu giữa họ là không thể phủ nhận.
His words sparked a sparc of interest in the topic.
Những lời của anh đã khơi gợi sự quan tâm đến chủ đề đó.
The sparc of determination in her eyes showed her resolve.
Sự quyết tâm trong mắt cô cho thấy sự kiên quyết của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay