| số nhiều | sparenesses |
artistic spareness
sự vắng vẻ nghệ thuật
design spareness
sự vắng vẻ trong thiết kế
spareness in style
sự vắng vẻ trong phong cách
spareness of detail
sự vắng vẻ của chi tiết
spareness of form
sự vắng vẻ của hình thức
emotional spareness
sự vắng vẻ về mặt cảm xúc
spareness of language
sự vắng vẻ trong ngôn ngữ
spareness in architecture
sự vắng vẻ trong kiến trúc
spareness of expression
sự vắng vẻ của biểu cảm
visual spareness
sự vắng vẻ về mặt thị giác
the spareness of the landscape added to its beauty.
sự vắng vẻ của cảnh quan đã góp phần làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
she appreciated the spareness of the design.
cô ấy đánh giá cao sự đơn giản của thiết kế.
the spareness of the text made it easier to understand.
sự đơn giản của văn bản khiến nó dễ hiểu hơn.
his spareness in speech reflects his thoughtful nature.
sự tiết kiệm lời nói của anh ấy phản ánh bản chất chu đáo của anh ấy.
the artist embraced spareness in her latest work.
nghệ sĩ đã đón nhận sự đơn giản trong tác phẩm mới nhất của cô ấy.
there is a certain spareness in the music that captivates listeners.
có một sự đơn giản nhất định trong âm nhạc khiến người nghe bị cuốn hút.
the spareness of the furniture created a minimalist vibe.
sự đơn giản của đồ nội thất tạo ra một cảm giác tối giản.
his writing style is characterized by spareness and clarity.
phong cách viết của anh ấy được đặc trưng bởi sự đơn giản và rõ ràng.
they admired the spareness of the poem's language.
họ ngưỡng mộ sự đơn giản của ngôn ngữ trong bài thơ.
the spareness of the room made it feel more spacious.
sự đơn giản của căn phòng khiến nó có cảm giác rộng rãi hơn.
artistic spareness
sự vắng vẻ nghệ thuật
design spareness
sự vắng vẻ trong thiết kế
spareness in style
sự vắng vẻ trong phong cách
spareness of detail
sự vắng vẻ của chi tiết
spareness of form
sự vắng vẻ của hình thức
emotional spareness
sự vắng vẻ về mặt cảm xúc
spareness of language
sự vắng vẻ trong ngôn ngữ
spareness in architecture
sự vắng vẻ trong kiến trúc
spareness of expression
sự vắng vẻ của biểu cảm
visual spareness
sự vắng vẻ về mặt thị giác
the spareness of the landscape added to its beauty.
sự vắng vẻ của cảnh quan đã góp phần làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
she appreciated the spareness of the design.
cô ấy đánh giá cao sự đơn giản của thiết kế.
the spareness of the text made it easier to understand.
sự đơn giản của văn bản khiến nó dễ hiểu hơn.
his spareness in speech reflects his thoughtful nature.
sự tiết kiệm lời nói của anh ấy phản ánh bản chất chu đáo của anh ấy.
the artist embraced spareness in her latest work.
nghệ sĩ đã đón nhận sự đơn giản trong tác phẩm mới nhất của cô ấy.
there is a certain spareness in the music that captivates listeners.
có một sự đơn giản nhất định trong âm nhạc khiến người nghe bị cuốn hút.
the spareness of the furniture created a minimalist vibe.
sự đơn giản của đồ nội thất tạo ra một cảm giác tối giản.
his writing style is characterized by spareness and clarity.
phong cách viết của anh ấy được đặc trưng bởi sự đơn giản và rõ ràng.
they admired the spareness of the poem's language.
họ ngưỡng mộ sự đơn giản của ngôn ngữ trong bài thơ.
the spareness of the room made it feel more spacious.
sự đơn giản của căn phòng khiến nó có cảm giác rộng rãi hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay