spareness

[Mỹ]/ˈspeə.nəs/
[Anh]/ˈspɛr.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự thiếu phong phú hoặc đầy đủ; sự mỏng manh hoặc yếu ớt
Word Forms
số nhiềusparenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

artistic spareness

sự vắng vẻ nghệ thuật

design spareness

sự vắng vẻ trong thiết kế

spareness in style

sự vắng vẻ trong phong cách

spareness of detail

sự vắng vẻ của chi tiết

spareness of form

sự vắng vẻ của hình thức

emotional spareness

sự vắng vẻ về mặt cảm xúc

spareness of language

sự vắng vẻ trong ngôn ngữ

spareness in architecture

sự vắng vẻ trong kiến trúc

spareness of expression

sự vắng vẻ của biểu cảm

visual spareness

sự vắng vẻ về mặt thị giác

Câu ví dụ

the spareness of the landscape added to its beauty.

sự vắng vẻ của cảnh quan đã góp phần làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.

she appreciated the spareness of the design.

cô ấy đánh giá cao sự đơn giản của thiết kế.

the spareness of the text made it easier to understand.

sự đơn giản của văn bản khiến nó dễ hiểu hơn.

his spareness in speech reflects his thoughtful nature.

sự tiết kiệm lời nói của anh ấy phản ánh bản chất chu đáo của anh ấy.

the artist embraced spareness in her latest work.

nghệ sĩ đã đón nhận sự đơn giản trong tác phẩm mới nhất của cô ấy.

there is a certain spareness in the music that captivates listeners.

có một sự đơn giản nhất định trong âm nhạc khiến người nghe bị cuốn hút.

the spareness of the furniture created a minimalist vibe.

sự đơn giản của đồ nội thất tạo ra một cảm giác tối giản.

his writing style is characterized by spareness and clarity.

phong cách viết của anh ấy được đặc trưng bởi sự đơn giản và rõ ràng.

they admired the spareness of the poem's language.

họ ngưỡng mộ sự đơn giản của ngôn ngữ trong bài thơ.

the spareness of the room made it feel more spacious.

sự đơn giản của căn phòng khiến nó có cảm giác rộng rãi hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay