sparest moment
khoảnh khắc tiết kiệm nhất
sparest resources
nguồn lực tiết kiệm nhất
sparest details
chi tiết tiết kiệm nhất
sparest design
thiết kế tiết kiệm nhất
sparest version
phiên bản tiết kiệm nhất
sparest statement
tuyên bố tiết kiệm nhất
sparest style
phong cách tiết kiệm nhất
sparest expression
biểu hiện tiết kiệm nhất
sparest form
dạng tiết kiệm nhất
sparest layout
bố cục tiết kiệm nhất
he always wears the sparest of clothing.
anh ấy luôn mặc những bộ quần áo giản dị nhất.
the sparest details in her story caught my attention.
những chi tiết đơn giản nhất trong câu chuyện của cô ấy đã thu hút sự chú ý của tôi.
in a sparest environment, creativity can flourish.
trong một môi trường đơn giản nhất, sự sáng tạo có thể phát triển mạnh mẽ.
he prefers the sparest design for his home.
anh ấy thích thiết kế đơn giản nhất cho ngôi nhà của mình.
the artist's sparest works often convey deep emotions.
những tác phẩm đơn giản nhất của họa sĩ thường truyền tải những cảm xúc sâu sắc.
she gave the sparest of explanations for her absence.
cô ấy đưa ra những lời giải thích đơn giản nhất cho sự vắng mặt của cô ấy.
his sparest words had a powerful impact.
những lời nói đơn giản nhất của anh ấy có tác động mạnh mẽ.
the sparest settings allowed for greater focus on the performance.
bối cảnh đơn giản nhất cho phép tập trung hơn vào màn trình diễn.
they opted for the sparest style in their wedding decorations.
họ đã chọn phong cách đơn giản nhất cho trang trí đám cưới của họ.
his sparest lifestyle reflects his minimalist philosophy.
phong cách sống giản dị nhất của anh ấy phản ánh triết lý tối giản của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay