She has a sparky personality that lights up the room.
Cô ấy có tính cách rực rỡ, tràn đầy năng lượng khiến không khí trở nên sôi động.
The sparky debate between the two politicians drew a large audience.
Cuộc tranh luận sôi nổi giữa hai chính trị gia đã thu hút được một lượng lớn khán giả.
He always wears sparky clothing to stand out.
Anh ấy luôn mặc quần áo nổi bật, rực rỡ để thu hút sự chú ý.
The sparky chemistry between the actors made the movie enjoyable.
Sự tương tác hóa học rực rỡ giữa các diễn viên đã khiến bộ phim trở nên thú vị.
She has a sparky wit that keeps everyone entertained.
Cô ấy có khiếu hài hước dí dỏm, khiến mọi người đều cảm thấy thích thú.
Their sparky banter showed their close friendship.
Những màn trêu chọc dí dỏm của họ cho thấy tình bạn thân thiết của họ.
The team's sparky performance led them to victory.
Sự thể hiện xuất sắc của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
The sparky collaboration between the two artists resulted in a stunning masterpiece.
Sự hợp tác rực rỡ giữa hai nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác tuyệt đẹp.
His sparky energy is contagious and motivates others around him.
Năng lượng tràn đầy của anh ấy rất lây lan và thúc đẩy những người xung quanh.
The sparky atmosphere at the party made it a night to remember.
Không khí sôi động tại buổi tiệc đã khiến nó trở thành một đêm đáng nhớ.
Whoa, whoa. Back up there, sparky.
Wow, wow. Lùi lại đi, sparky.
Nguồn: Volume 3Okay, sparky, and you know what?
Okay, sparky, và cậu biết gì không?
Nguồn: Supernatural Season 2So when BBC Radio 4s 'Science Stories' sent him to meet electricity expert Keith Bell, the conversation was, shall we say, sparky.
Vì vậy, khi 'Science Stories' của BBC Radio 4 cử anh ấy gặp chuyên gia điện Keith Bell, cuộc trò chuyện, có lẽ, rất sôi nổi.
Nguồn: 6 Minute EnglishShe has a sparky personality that lights up the room.
Cô ấy có tính cách rực rỡ, tràn đầy năng lượng khiến không khí trở nên sôi động.
The sparky debate between the two politicians drew a large audience.
Cuộc tranh luận sôi nổi giữa hai chính trị gia đã thu hút được một lượng lớn khán giả.
He always wears sparky clothing to stand out.
Anh ấy luôn mặc quần áo nổi bật, rực rỡ để thu hút sự chú ý.
The sparky chemistry between the actors made the movie enjoyable.
Sự tương tác hóa học rực rỡ giữa các diễn viên đã khiến bộ phim trở nên thú vị.
She has a sparky wit that keeps everyone entertained.
Cô ấy có khiếu hài hước dí dỏm, khiến mọi người đều cảm thấy thích thú.
Their sparky banter showed their close friendship.
Những màn trêu chọc dí dỏm của họ cho thấy tình bạn thân thiết của họ.
The team's sparky performance led them to victory.
Sự thể hiện xuất sắc của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
The sparky collaboration between the two artists resulted in a stunning masterpiece.
Sự hợp tác rực rỡ giữa hai nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác tuyệt đẹp.
His sparky energy is contagious and motivates others around him.
Năng lượng tràn đầy của anh ấy rất lây lan và thúc đẩy những người xung quanh.
The sparky atmosphere at the party made it a night to remember.
Không khí sôi động tại buổi tiệc đã khiến nó trở thành một đêm đáng nhớ.
Whoa, whoa. Back up there, sparky.
Wow, wow. Lùi lại đi, sparky.
Nguồn: Volume 3Okay, sparky, and you know what?
Okay, sparky, và cậu biết gì không?
Nguồn: Supernatural Season 2So when BBC Radio 4s 'Science Stories' sent him to meet electricity expert Keith Bell, the conversation was, shall we say, sparky.
Vì vậy, khi 'Science Stories' của BBC Radio 4 cử anh ấy gặp chuyên gia điện Keith Bell, cuộc trò chuyện, có lẽ, rất sôi nổi.
Nguồn: 6 Minute EnglishKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay