sparrings

[Mỹ]/ˈspɑːrɪŋz/
[Anh]/ˈspɑrɪŋz/

Dịch

v. hiện tại phân từ của spar, có nghĩa là tham gia vào một cuộc chiến tập luyện
n. các trận chiến tập luyện hoặc buổi tập trong quyền anh hoặc nghệ thuật chiến đấu; một họ; cũng là tên địa điểm ở Thụy Điển

Cụm từ & Cách kết hợp

boxing sparrings

sparring boxing

friendly sparrings

sparring thân thiện

intense sparrings

sparring cường độ cao

weekly sparrings

sparring hàng tuần

sparrings session

buổi sparring

sparrings match

trận đấu sparring

light sparrings

sparring nhẹ

technical sparrings

sparring kỹ thuật

sparrings partner

đối tác sparring

regular sparrings

sparring thường xuyên

Câu ví dụ

during our training, we had several sparrings to improve our techniques.

Trong quá trình huấn luyện của chúng tôi, chúng tôi đã có nhiều lần đối luyện để cải thiện kỹ thuật.

the coach organized sparrings to help the fighters prepare for the tournament.

Huấn luyện viên đã tổ chức các buổi đối luyện để giúp các võ sĩ chuẩn bị cho giải đấu.

she felt more confident after participating in a few sparrings.

Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi tham gia một vài buổi đối luyện.

they scheduled weekly sparrings to enhance their skills.

Họ đã lên lịch đối luyện hàng tuần để nâng cao kỹ năng của mình.

his sparrings with experienced opponents helped him grow as a fighter.

Những buổi đối luyện của anh ấy với các đối thủ có kinh nghiệm đã giúp anh ấy phát triển như một võ sĩ.

after each sparring session, they reviewed their performance to identify areas for improvement.

Sau mỗi buổi đối luyện, họ xem lại hiệu suất của mình để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

sparrings are essential for building endurance and strategy in martial arts.

Đối luyện là điều cần thiết để xây dựng sức bền và chiến lược trong võ thuật.

he prefers sparrings over traditional drills for a more realistic practice experience.

Anh ấy thích đối luyện hơn các bài tập truyền thống để có trải nghiệm thực hành chân thực hơn.

effective sparrings can lead to significant improvements in performance.

Đối luyện hiệu quả có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể về hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay