spartas

[Mỹ]/ˈspɑːtəz/
[Anh]/ˈspɑrtəs/

Dịch

n. thành phố-nhà nước cổ ở miền nam Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

spartas battle

trận chiến của Sparta

spartas warriors

những chiến binh của Sparta

spartas army

quân đội của Sparta

spartas legacy

di sản của Sparta

spartas strength

sức mạnh của Sparta

spartas culture

văn hóa của Sparta

spartas honor

niềm tự hào của Sparta

spartas tactics

chiến thuật của Sparta

spartas pride

niềm tự hào của Sparta

spartas history

lịch sử của Sparta

Câu ví dụ

spartas is known for its strong military traditions.

Sparta nổi tiếng với truyền thống quân sự mạnh mẽ.

the culture of spartas emphasizes discipline and strength.

Văn hóa của Sparta nhấn mạnh kỷ luật và sức mạnh.

many movies depict the battles of spartas.

Nhiều bộ phim mô tả các trận chiến của Sparta.

spartas was a prominent city-state in ancient greece.

Sparta là một quốc gia-thành phố nổi bật trong cổ đại Hy Lạp.

training in spartas was rigorous and demanding.

Việc huấn luyện ở Sparta rất nghiêm khắc và đòi hỏi.

the warriors of spartas were feared across the land.

Các chiến binh của Sparta bị hâm mộ trên khắp vùng đất.

spartas played a key role in the peloponnesian war.

Sparta đóng vai trò quan trọng trong cuộc chiến Peloponnesian.

life in spartas revolved around military training.

Cuộc sống ở Sparta xoay quanh huấn luyện quân sự.

spartas valued loyalty and bravery above all.

Sparta coi trọng lòng trung thành và sự dũng cảm trên hết.

many legends originate from the history of spartas.

Nhiều câu chuyện về những người anh hùng bắt nguồn từ lịch sử của Sparta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay