| quá khứ phân từ | spatchcocked |
| thì quá khứ | spatchcocked |
spatchcock chicken
gà spatchcock
spatchcock method
phương pháp spatchcock
spatchcock recipe
công thức spatchcock
spatchcock turkey
ngỗng spatchcock
spatchcock grilling
nướng gà spatchcock
spatchcock preparation
chuẩn bị gà spatchcock
spatchcock style
kiểu spatchcock
spatchcock barbecue
barbecue gà spatchcock
spatchcock technique
kỹ thuật spatchcock
spatchcock dinner
bữa tối gà spatchcock
we decided to spatchcock the chicken for a quicker cooking time.
Chúng tôi đã quyết định làm phẳng gà để thời gian nấu nhanh hơn.
spatchcocking allows the meat to cook more evenly.
Việc làm phẳng cho phép thịt nấu chín đều hơn.
for dinner, i will spatchcock a turkey and season it with herbs.
Tối nay, tôi sẽ làm phẳng một con gà tây và tẩm ướp nó với các loại thảo mộc.
learning how to spatchcock can enhance your grilling skills.
Học cách làm phẳng có thể nâng cao kỹ năng nướng của bạn.
she showed me how to spatchcock a game hen for the barbecue.
Cô ấy đã chỉ cho tôi cách làm phẳng gà tre cho buổi tiệc nướng.
spatchcocking is a popular technique among chefs.
Việc làm phẳng là một kỹ thuật phổ biến trong số các đầu bếp.
after spatchcocking, the chicken was marinated overnight.
Sau khi làm phẳng, gà đã được ngâm qua đêm.
he prefers to spatchcock his poultry for maximum flavor.
Anh ấy thích làm phẳng gia cầm của mình để có hương vị tối đa.
spatchcocking makes it easier to serve at a dinner party.
Việc làm phẳng giúp dễ dàng phục vụ tại bữa tiệc tối.
she demonstrated how to spatchcock a duck for the holiday feast.
Cô ấy đã trình bày cách làm phẳng vịt cho bữa tiệc ngày lễ.
spatchcock chicken
gà spatchcock
spatchcock method
phương pháp spatchcock
spatchcock recipe
công thức spatchcock
spatchcock turkey
ngỗng spatchcock
spatchcock grilling
nướng gà spatchcock
spatchcock preparation
chuẩn bị gà spatchcock
spatchcock style
kiểu spatchcock
spatchcock barbecue
barbecue gà spatchcock
spatchcock technique
kỹ thuật spatchcock
spatchcock dinner
bữa tối gà spatchcock
we decided to spatchcock the chicken for a quicker cooking time.
Chúng tôi đã quyết định làm phẳng gà để thời gian nấu nhanh hơn.
spatchcocking allows the meat to cook more evenly.
Việc làm phẳng cho phép thịt nấu chín đều hơn.
for dinner, i will spatchcock a turkey and season it with herbs.
Tối nay, tôi sẽ làm phẳng một con gà tây và tẩm ướp nó với các loại thảo mộc.
learning how to spatchcock can enhance your grilling skills.
Học cách làm phẳng có thể nâng cao kỹ năng nướng của bạn.
she showed me how to spatchcock a game hen for the barbecue.
Cô ấy đã chỉ cho tôi cách làm phẳng gà tre cho buổi tiệc nướng.
spatchcocking is a popular technique among chefs.
Việc làm phẳng là một kỹ thuật phổ biến trong số các đầu bếp.
after spatchcocking, the chicken was marinated overnight.
Sau khi làm phẳng, gà đã được ngâm qua đêm.
he prefers to spatchcock his poultry for maximum flavor.
Anh ấy thích làm phẳng gia cầm của mình để có hương vị tối đa.
spatchcocking makes it easier to serve at a dinner party.
Việc làm phẳng giúp dễ dàng phục vụ tại bữa tiệc tối.
she demonstrated how to spatchcock a duck for the holiday feast.
Cô ấy đã trình bày cách làm phẳng vịt cho bữa tiệc ngày lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay