spatchcock

[US]/ˈspætʃ.kɒk/
[UK]/ˈspætʃ.kɑk/
Frequency: Very High

Translation

n.thịt gia cầm được nấu ngay sau khi bị giết mổ; gà hoặc động vật hoang dã được làm sạch và nấu ngay sau khi giết mổ
v.nấu gia cầm ngay sau khi giết mổ; làm sạch và nấu gia cầm ngay sau khi giết mổ; chèn (câu, câu chuyện, v.v.) một cách không thích hợp
Word Forms
quá khứ phân từspatchcocked
thì quá khứspatchcocked

Phrases & Collocations

spatchcock chicken

gà spatchcock

spatchcock method

phương pháp spatchcock

spatchcock recipe

công thức spatchcock

spatchcock turkey

ngỗng spatchcock

spatchcock grilling

nướng gà spatchcock

spatchcock preparation

chuẩn bị gà spatchcock

spatchcock style

kiểu spatchcock

spatchcock barbecue

barbecue gà spatchcock

spatchcock technique

kỹ thuật spatchcock

spatchcock dinner

bữa tối gà spatchcock

Example Sentences

we decided to spatchcock the chicken for a quicker cooking time.

Chúng tôi đã quyết định làm phẳng gà để thời gian nấu nhanh hơn.

spatchcocking allows the meat to cook more evenly.

Việc làm phẳng cho phép thịt nấu chín đều hơn.

for dinner, i will spatchcock a turkey and season it with herbs.

Tối nay, tôi sẽ làm phẳng một con gà tây và tẩm ướp nó với các loại thảo mộc.

learning how to spatchcock can enhance your grilling skills.

Học cách làm phẳng có thể nâng cao kỹ năng nướng của bạn.

she showed me how to spatchcock a game hen for the barbecue.

Cô ấy đã chỉ cho tôi cách làm phẳng gà tre cho buổi tiệc nướng.

spatchcocking is a popular technique among chefs.

Việc làm phẳng là một kỹ thuật phổ biến trong số các đầu bếp.

after spatchcocking, the chicken was marinated overnight.

Sau khi làm phẳng, gà đã được ngâm qua đêm.

he prefers to spatchcock his poultry for maximum flavor.

Anh ấy thích làm phẳng gia cầm của mình để có hương vị tối đa.

spatchcocking makes it easier to serve at a dinner party.

Việc làm phẳng giúp dễ dàng phục vụ tại bữa tiệc tối.

she demonstrated how to spatchcock a duck for the holiday feast.

Cô ấy đã trình bày cách làm phẳng vịt cho bữa tiệc ngày lễ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now