spearmints

[Mỹ]/ˈspɪə.mɪnt/
[Anh]/ˈspɪrˌmɪnt/

Dịch

n. một loại bạc hà có vị ngọt, thường được sử dụng trong nấu ăn và các biện pháp thảo dược.

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh spearmints

bạc hà tươi

spearmints flavor

vị bạc hà

chewy spearmints

bạc hà nhai

spearmints tea

trà bạc hà

spearmints candy

kẹo bạc hà

spearmints oil

dầu bạc hà

spearmints extract

chiết xuất bạc hà

spearmints breath

hơi thở bạc hà

spearmints leaves

lá bạc hà

spearmints gum

gum bạc hà

Câu ví dụ

i love chewing spearmints after meals.

Tôi thích nhai kẹo bạc hà sau bữa ăn.

spearmints can freshen your breath quickly.

Bạc hà có thể làm mới hơi thở của bạn nhanh chóng.

she offered me a pack of spearmints.

Cô ấy đưa cho tôi một gói kẹo bạc hà.

spearmints are a popular choice for candy lovers.

Bạc hà là một lựa chọn phổ biến cho những người yêu thích kẹo.

he always carries spearmints in his pocket.

Anh ấy luôn mang theo kẹo bạc hà trong túi.

spearmints can help soothe a sore throat.

Bạc hà có thể giúp làm dịu cổ họng bị đau.

we bought some spearmints for the road trip.

Chúng tôi đã mua một ít kẹo bạc hà cho chuyến đi đường dài.

she prefers spearmints over peppermint.

Cô ấy thích kẹo bạc hà hơn là kẹo bạc hà chanh.

after a long day, i enjoy relaxing with spearmints.

Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn với kẹo bạc hà.

spearmints are often used in desserts and drinks.

Bạc hà thường được sử dụng trong món tráng miệng và đồ uống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay