expert specialisers
chuyên gia chuyên sâu
medical specialisers
chuyên gia y tế
industry specialisers
chuyên gia ngành
our specialisers
chuyên gia của chúng tôi
specialiser training
huấn luyện chuyên gia
skilled specialisers
chuyên gia có tay nghề
lead specialisers
chuyên gia chủ chốt
senior specialisers
chuyên gia cao cấp
specialisers needed
cần chuyên gia
team of specialisers
nhóm chuyên gia
medical specialists decided to specialise in rare genetic disorders.
Các chuyên gia y tế đã quyết định chuyên môn hóa trong các rối loạn di truyền hiếm gặp.
the engineering firm specialises in sustainable bridge construction.
Công ty kỹ thuật chuyên về xây dựng cầu bền vững.
she hired a legal specialist to specialise in intellectual property rights.
Cô ấy thuê một chuyên gia pháp lý để chuyên môn hóa trong quyền sở hữu trí tuệ.
many students specialise in artificial intelligence at this university.
Nhiều sinh viên chuyên môn hóa trong trí tuệ nhân tạo tại trường đại học này.
the grocery store specialises in imported organic produce.
Cửa hàng tạp hóa chuyên về sản phẩm hữu cơ nhập khẩu.
he wants to specialise in vascular surgery after medical school.
Anh ấy muốn chuyên môn hóa trong phẫu thuật mạch máu sau khi tốt nghiệp trường y.
this recruitment agency specialises in executive search services.
Cơ quan tuyển dụng này chuyên về dịch vụ tìm kiếm nhân sự cấp cao.
the author decided to specialise in historical fiction novels.
Tác giả đã quyết định chuyên môn hóa trong tiểu thuyết lịch sử.
our it team specialises in cybersecurity solutions for businesses.
Đội ngũ IT của chúng tôi chuyên về các giải pháp an ninh mạng cho doanh nghiệp.
the research centre specialises in renewable energy technologies.
Tổ chức nghiên cứu chuyên về công nghệ năng lượng tái tạo.
chefs at this restaurant specialise in traditional french cuisine.
Các đầu bếp tại nhà hàng này chuyên về ẩm thực Pháp truyền thống.
you should specialise in one area to master it.
Bạn nên chuyên môn hóa trong một lĩnh vực để thành thạo nó.
expert specialisers
chuyên gia chuyên sâu
medical specialisers
chuyên gia y tế
industry specialisers
chuyên gia ngành
our specialisers
chuyên gia của chúng tôi
specialiser training
huấn luyện chuyên gia
skilled specialisers
chuyên gia có tay nghề
lead specialisers
chuyên gia chủ chốt
senior specialisers
chuyên gia cao cấp
specialisers needed
cần chuyên gia
team of specialisers
nhóm chuyên gia
medical specialists decided to specialise in rare genetic disorders.
Các chuyên gia y tế đã quyết định chuyên môn hóa trong các rối loạn di truyền hiếm gặp.
the engineering firm specialises in sustainable bridge construction.
Công ty kỹ thuật chuyên về xây dựng cầu bền vững.
she hired a legal specialist to specialise in intellectual property rights.
Cô ấy thuê một chuyên gia pháp lý để chuyên môn hóa trong quyền sở hữu trí tuệ.
many students specialise in artificial intelligence at this university.
Nhiều sinh viên chuyên môn hóa trong trí tuệ nhân tạo tại trường đại học này.
the grocery store specialises in imported organic produce.
Cửa hàng tạp hóa chuyên về sản phẩm hữu cơ nhập khẩu.
he wants to specialise in vascular surgery after medical school.
Anh ấy muốn chuyên môn hóa trong phẫu thuật mạch máu sau khi tốt nghiệp trường y.
this recruitment agency specialises in executive search services.
Cơ quan tuyển dụng này chuyên về dịch vụ tìm kiếm nhân sự cấp cao.
the author decided to specialise in historical fiction novels.
Tác giả đã quyết định chuyên môn hóa trong tiểu thuyết lịch sử.
our it team specialises in cybersecurity solutions for businesses.
Đội ngũ IT của chúng tôi chuyên về các giải pháp an ninh mạng cho doanh nghiệp.
the research centre specialises in renewable energy technologies.
Tổ chức nghiên cứu chuyên về công nghệ năng lượng tái tạo.
chefs at this restaurant specialise in traditional french cuisine.
Các đầu bếp tại nhà hàng này chuyên về ẩm thực Pháp truyền thống.
you should specialise in one area to master it.
Bạn nên chuyên môn hóa trong một lĩnh vực để thành thạo nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay