specialising in
chuyên về
specialising services
dịch vụ chuyên môn
specialising fields
các lĩnh vực chuyên môn
specialising companies
các công ty chuyên môn
specialising products
các sản phẩm chuyên dụng
specialising areas
các lĩnh vực chuyên sâu
specialising teams
các đội ngũ chuyên môn
specialising techniques
các kỹ thuật chuyên môn
specialising solutions
các giải pháp chuyên dụng
specialising sectors
các ngành chuyên môn
she is specialising in environmental science.
Cô ấy đang chuyên sâu về khoa học môi trường.
the company is specialising in renewable energy solutions.
Công ty đang chuyên sâu về các giải pháp năng lượng tái tạo.
he is specialising in pediatric medicine.
Anh ấy đang chuyên sâu về y học nhi khoa.
they are specialising in digital marketing strategies.
Họ đang chuyên sâu về các chiến lược marketing kỹ thuật số.
our team is specialising in software development.
Đội ngũ của chúng tôi đang chuyên sâu về phát triển phần mềm.
she is specialising in international law.
Cô ấy đang chuyên sâu về luật quốc tế.
the university is specialising in artificial intelligence research.
Trường đại học đang chuyên sâu về nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.
he is specialising in graphic design.
Anh ấy đang chuyên sâu về thiết kế đồ họa.
they are specialising in financial consulting.
Họ đang chuyên sâu về tư vấn tài chính.
our organization is specialising in community development.
Tổ chức của chúng tôi đang chuyên sâu về phát triển cộng đồng.
specialising in
chuyên về
specialising services
dịch vụ chuyên môn
specialising fields
các lĩnh vực chuyên môn
specialising companies
các công ty chuyên môn
specialising products
các sản phẩm chuyên dụng
specialising areas
các lĩnh vực chuyên sâu
specialising teams
các đội ngũ chuyên môn
specialising techniques
các kỹ thuật chuyên môn
specialising solutions
các giải pháp chuyên dụng
specialising sectors
các ngành chuyên môn
she is specialising in environmental science.
Cô ấy đang chuyên sâu về khoa học môi trường.
the company is specialising in renewable energy solutions.
Công ty đang chuyên sâu về các giải pháp năng lượng tái tạo.
he is specialising in pediatric medicine.
Anh ấy đang chuyên sâu về y học nhi khoa.
they are specialising in digital marketing strategies.
Họ đang chuyên sâu về các chiến lược marketing kỹ thuật số.
our team is specialising in software development.
Đội ngũ của chúng tôi đang chuyên sâu về phát triển phần mềm.
she is specialising in international law.
Cô ấy đang chuyên sâu về luật quốc tế.
the university is specialising in artificial intelligence research.
Trường đại học đang chuyên sâu về nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.
he is specialising in graphic design.
Anh ấy đang chuyên sâu về thiết kế đồ họa.
they are specialising in financial consulting.
Họ đang chuyên sâu về tư vấn tài chính.
our organization is specialising in community development.
Tổ chức của chúng tôi đang chuyên sâu về phát triển cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay