medical specialisms
chuyên khoa y tế
academic specialisms
chuyên khoa học thuật
professional specialisms
chuyên khoa nghề nghiệp
technical specialisms
chuyên khoa kỹ thuật
artistic specialisms
chuyên khoa nghệ thuật
scientific specialisms
chuyên khoa khoa học
legal specialisms
chuyên khoa pháp lý
financial specialisms
chuyên khoa tài chính
educational specialisms
chuyên khoa giáo dục
cultural specialisms
chuyên khoa văn hóa
her specialisms include digital marketing and social media strategy.
các chuyên môn của cô bao gồm tiếp thị kỹ thuật số và chiến lược truyền thông xã hội.
he has several specialisms in the field of engineering.
anh ấy có một số chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật.
the university offers various specialisms in its business program.
trường đại học cung cấp nhiều chuyên môn trong chương trình kinh doanh của nó.
his specialisms are in data analysis and machine learning.
chuyên môn của anh ấy là phân tích dữ liệu và học máy.
many doctors have specialisms that focus on specific health issues.
nhiều bác sĩ có chuyên môn tập trung vào các vấn đề sức khỏe cụ thể.
she is known for her specialisms in wildlife conservation.
cô được biết đến với chuyên môn về bảo tồn động vật hoang dã.
his specialisms allow him to work on diverse projects.
chuyên môn của anh ấy cho phép anh ấy làm việc trên các dự án đa dạng.
they are looking for candidates with specialisms in finance and accounting.
họ đang tìm kiếm các ứng viên có chuyên môn về tài chính và kế toán.
her specialisms in linguistics help her teach foreign languages effectively.
chuyên môn về ngôn ngữ học của cô giúp cô dạy các ngôn ngữ nước ngoài hiệu quả.
specialisms in technology are becoming increasingly important in today's job market.
các chuyên môn về công nghệ ngày càng trở nên quan trọng trên thị trường lao động hiện nay.
medical specialisms
chuyên khoa y tế
academic specialisms
chuyên khoa học thuật
professional specialisms
chuyên khoa nghề nghiệp
technical specialisms
chuyên khoa kỹ thuật
artistic specialisms
chuyên khoa nghệ thuật
scientific specialisms
chuyên khoa khoa học
legal specialisms
chuyên khoa pháp lý
financial specialisms
chuyên khoa tài chính
educational specialisms
chuyên khoa giáo dục
cultural specialisms
chuyên khoa văn hóa
her specialisms include digital marketing and social media strategy.
các chuyên môn của cô bao gồm tiếp thị kỹ thuật số và chiến lược truyền thông xã hội.
he has several specialisms in the field of engineering.
anh ấy có một số chuyên môn trong lĩnh vực kỹ thuật.
the university offers various specialisms in its business program.
trường đại học cung cấp nhiều chuyên môn trong chương trình kinh doanh của nó.
his specialisms are in data analysis and machine learning.
chuyên môn của anh ấy là phân tích dữ liệu và học máy.
many doctors have specialisms that focus on specific health issues.
nhiều bác sĩ có chuyên môn tập trung vào các vấn đề sức khỏe cụ thể.
she is known for her specialisms in wildlife conservation.
cô được biết đến với chuyên môn về bảo tồn động vật hoang dã.
his specialisms allow him to work on diverse projects.
chuyên môn của anh ấy cho phép anh ấy làm việc trên các dự án đa dạng.
they are looking for candidates with specialisms in finance and accounting.
họ đang tìm kiếm các ứng viên có chuyên môn về tài chính và kế toán.
her specialisms in linguistics help her teach foreign languages effectively.
chuyên môn về ngôn ngữ học của cô giúp cô dạy các ngôn ngữ nước ngoài hiệu quả.
specialisms in technology are becoming increasingly important in today's job market.
các chuyên môn về công nghệ ngày càng trở nên quan trọng trên thị trường lao động hiện nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay