local specialities
đặc sản địa phương
cuisine specialities
đặc sản ẩm thực
regional specialities
đặc sản vùng miền
seasonal specialities
đặc sản theo mùa
chef's specialities
đặc sản của đầu bếp
cultural specialities
đặc sản văn hóa
house specialities
đặc sản của nhà hàng
artisanal specialities
đặc sản thủ công
traditional specialities
đặc sản truyền thống
gourmet specialities
đặc sản cao cấp
each region has its own specialities in cuisine.
mỗi vùng miền có những đặc sản riêng trong ẩm thực.
his specialities include italian and french cooking.
các món đặc sản của anh ấy bao gồm ẩm thực Ý và Pháp.
we offer a variety of specialities at our restaurant.
chúng tôi cung cấp nhiều món đặc sản tại nhà hàng của chúng tôi.
her specialities are in graphic design and illustration.
các chuyên môn của cô ấy là thiết kế đồ họa và minh họa.
what are the specialities of this region?
những đặc sản của vùng này là gì?
he is known for his specialities in software development.
anh ấy nổi tiếng với các chuyên môn trong phát triển phần mềm.
local specialities can be found at the market.
các đặc sản địa phương có thể tìm thấy tại chợ.
her specialities include public speaking and leadership.
các chuyên môn của cô ấy bao gồm khả năng diễn thuyết và lãnh đạo.
they have a wide range of specialities in their catalog.
họ có một loạt các món đặc sản trong danh mục của họ.
his specialities in medicine make him a sought-after doctor.
các chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực y học khiến anh ấy trở thành một bác sĩ được tìm kiếm.
local specialities
đặc sản địa phương
cuisine specialities
đặc sản ẩm thực
regional specialities
đặc sản vùng miền
seasonal specialities
đặc sản theo mùa
chef's specialities
đặc sản của đầu bếp
cultural specialities
đặc sản văn hóa
house specialities
đặc sản của nhà hàng
artisanal specialities
đặc sản thủ công
traditional specialities
đặc sản truyền thống
gourmet specialities
đặc sản cao cấp
each region has its own specialities in cuisine.
mỗi vùng miền có những đặc sản riêng trong ẩm thực.
his specialities include italian and french cooking.
các món đặc sản của anh ấy bao gồm ẩm thực Ý và Pháp.
we offer a variety of specialities at our restaurant.
chúng tôi cung cấp nhiều món đặc sản tại nhà hàng của chúng tôi.
her specialities are in graphic design and illustration.
các chuyên môn của cô ấy là thiết kế đồ họa và minh họa.
what are the specialities of this region?
những đặc sản của vùng này là gì?
he is known for his specialities in software development.
anh ấy nổi tiếng với các chuyên môn trong phát triển phần mềm.
local specialities can be found at the market.
các đặc sản địa phương có thể tìm thấy tại chợ.
her specialities include public speaking and leadership.
các chuyên môn của cô ấy bao gồm khả năng diễn thuyết và lãnh đạo.
they have a wide range of specialities in their catalog.
họ có một loạt các món đặc sản trong danh mục của họ.
his specialities in medicine make him a sought-after doctor.
các chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực y học khiến anh ấy trở thành một bác sĩ được tìm kiếm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay