live spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục
firework spectaculars
những buổi biểu diễn pháo hoa ngoạn mục
outdoor spectaculars
những buổi biểu diễn ngoãn mục ngoài trời
seasonal spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục theo mùa
musical spectaculars
những buổi biểu diễn âm nhạc ngoạn mục
theatrical spectaculars
những buổi biểu diễn kịch nghệ ngoạn mục
visual spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục về hình ảnh
cultural spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục về văn hóa
dance spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục về khiêu vũ
light spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục về ánh sáng
the fireworks display was truly spectacular.
Buổi trình diễn pháo hoa thực sự ngoạn mục.
she wore a spectacular dress to the gala.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi dạ hội.
the view from the mountain was absolutely spectacular.
Khung cảnh từ trên núi thực sự rất ngoạn mục.
his performance in the play was nothing short of spectacular.
Diễn xuất của anh ấy trong vở kịch không hề kém phần ngoạn mục.
the sunset over the ocean was simply spectacular.
Bầu hoàng hôn trên biển thực sự rất ngoạn mục.
the art exhibition featured some spectacular pieces.
Triển lãm nghệ thuật trưng bày một số tác phẩm ngoạn mục.
we witnessed a spectacular display of talent at the concert.
Chúng tôi đã chứng kiến một màn trình diễn tài năng ngoạn mục tại buổi hòa nhạc.
the athlete gave a spectacular performance during the finals.
Vận động viên đã có một màn trình diễn ngoạn mục trong trận chung kết.
the landscape was filled with spectacular colors in autumn.
Phong cảnh tràn ngập những màu sắc ngoạn mục vào mùa thu.
they planned a spectacular event for the anniversary.
Họ đã lên kế hoạch một sự kiện ngoạn mục cho ngày kỷ niệm.
live spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục
firework spectaculars
những buổi biểu diễn pháo hoa ngoạn mục
outdoor spectaculars
những buổi biểu diễn ngoãn mục ngoài trời
seasonal spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục theo mùa
musical spectaculars
những buổi biểu diễn âm nhạc ngoạn mục
theatrical spectaculars
những buổi biểu diễn kịch nghệ ngoạn mục
visual spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục về hình ảnh
cultural spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục về văn hóa
dance spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục về khiêu vũ
light spectaculars
những buổi biểu diễn ngoạn mục về ánh sáng
the fireworks display was truly spectacular.
Buổi trình diễn pháo hoa thực sự ngoạn mục.
she wore a spectacular dress to the gala.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi dạ hội.
the view from the mountain was absolutely spectacular.
Khung cảnh từ trên núi thực sự rất ngoạn mục.
his performance in the play was nothing short of spectacular.
Diễn xuất của anh ấy trong vở kịch không hề kém phần ngoạn mục.
the sunset over the ocean was simply spectacular.
Bầu hoàng hôn trên biển thực sự rất ngoạn mục.
the art exhibition featured some spectacular pieces.
Triển lãm nghệ thuật trưng bày một số tác phẩm ngoạn mục.
we witnessed a spectacular display of talent at the concert.
Chúng tôi đã chứng kiến một màn trình diễn tài năng ngoạn mục tại buổi hòa nhạc.
the athlete gave a spectacular performance during the finals.
Vận động viên đã có một màn trình diễn ngoạn mục trong trận chung kết.
the landscape was filled with spectacular colors in autumn.
Phong cảnh tràn ngập những màu sắc ngoạn mục vào mùa thu.
they planned a spectacular event for the anniversary.
Họ đã lên kế hoạch một sự kiện ngoạn mục cho ngày kỷ niệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay