spectrometries

[Mỹ]/ˌspɛktrəˈmɛtriz/
[Anh]/ˌspɛktrəˈmɛtriz/

Dịch

n.các phương pháp đo quang phổ; nghiên cứu về các phép đo quang phổ

Cụm từ & Cách kết hợp

mass spectrometries

phổ kế khối lượng

optical spectrometries

phổ kế quang học

infrared spectrometries

phổ kế hồng ngoại

ultraviolet spectrometries

phổ kế tử ngoại

nuclear spectrometries

phổ kế hạt nhân

x-ray spectrometries

phổ kế tia X

laser spectrometries

phổ kế laser

chemical spectrometries

phổ kế hóa học

atomic spectrometries

phổ kế nguyên tử

plasma spectrometries

phổ kế plasma

Câu ví dụ

different spectrometries can provide unique insights into material composition.

các phương pháp đo phổ khác nhau có thể cung cấp những hiểu biết độc đáo về thành phần vật liệu.

researchers often compare various spectrometries to enhance their findings.

các nhà nghiên cứu thường so sánh các phương pháp đo phổ khác nhau để nâng cao kết quả của họ.

advancements in spectrometries have revolutionized the field of analytical chemistry.

những tiến bộ trong đo phổ đã cách mạng hóa lĩnh vực hóa học phân tích.

different spectrometries are used to analyze the same sample for accuracy.

các phương pháp đo phổ khác nhau được sử dụng để phân tích cùng một mẫu để đảm bảo độ chính xác.

understanding the principles behind various spectrometries is essential for scientists.

hiểu các nguyên tắc đằng sau các phương pháp đo phổ khác nhau là điều cần thiết đối với các nhà khoa học.

in the lab, we utilize multiple spectrometries to gather comprehensive data.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi sử dụng nhiều phương pháp đo phổ để thu thập dữ liệu toàn diện.

some spectrometries are more effective for certain types of substances.

một số phương pháp đo phổ hiệu quả hơn đối với một số loại vật chất nhất định.

training in various spectrometries is crucial for aspiring chemists.

đào tạo về các phương pháp đo phổ khác nhau là rất quan trọng đối với các nhà hóa học đầy triển vọng.

innovative spectrometries are being developed to improve environmental monitoring.

các phương pháp đo phổ sáng tạo đang được phát triển để cải thiện việc giám sát môi trường.

collaboration between labs enhances the application of different spectrometries.

sự hợp tác giữa các phòng thí nghiệm nâng cao việc áp dụng các phương pháp đo phổ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay