speechcraft

[Mỹ]/ˈspiːtʃkrɑːft/
[Anh]/ˈspiːtʃkræft/

Dịch

n. nghệ thuật của việc nói hiệu quả

Cụm từ & Cách kết hợp

effective speechcraft

thao tác hùng biện hiệu quả

mastering speechcraft

làm chủ hùng biện

improving speechcraft

cải thiện hùng biện

speechcraft skills

kỹ năng hùng biện

advanced speechcraft

hùng biện nâng cao

speechcraft techniques

kỹ thuật hùng biện

speechcraft training

đào tạo hùng biện

speechcraft workshop

hội thảo hùng biện

speechcraft competition

cuộc thi hùng biện

speechcraft practice

luyện tập hùng biện

Câu ví dụ

she mastered the art of speechcraft at a young age.

Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật hùng biện khi còn trẻ.

effective speechcraft can influence public opinion.

Hùng biện hiệu quả có thể ảnh hưởng đến dư luận.

his speechcraft skills helped him win the debate.

Kỹ năng hùng biện của anh ấy đã giúp anh ấy chiến thắng trong cuộc tranh luận.

she attended workshops to improve her speechcraft.

Cô ấy đã tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng hùng biện của mình.

good speechcraft involves understanding your audience.

Hùng biện tốt đòi hỏi sự hiểu biết về khán giả của bạn.

he practiced speechcraft to become a better leader.

Anh ấy luyện tập hùng biện để trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.

her speechcraft was evident during the presentation.

Kỹ năng hùng biện của cô ấy đã thể hiện rõ trong suốt buổi thuyết trình.

learning speechcraft can enhance your communication skills.

Học hùng biện có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn.

he believes that speechcraft is a valuable skill in business.

Anh ấy tin rằng hùng biện là một kỹ năng có giá trị trong kinh doanh.

they offered a course on speechcraft for aspiring politicians.

Họ đã cung cấp một khóa học về hùng biện cho các chính trị gia đầy tham vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay