effective speechmakings
phát biểu hiệu quả
public speechmakings
phát biểu trước công chúng
inspiring speechmakings
phát biểu truyền cảm hứng
persuasive speechmakings
phát biểu thuyết phục
formal speechmakings
phát biểu trang trọng
impromptu speechmakings
phát biểu ứng biến
great speechmakings
phát biểu xuất sắc
notable speechmakings
phát biểu đáng chú ý
memorable speechmakings
phát biểu đáng nhớ
short speechmakings
phát biểu ngắn
his speechmakings often inspire the audience.
Những bài phát biểu của anh ấy thường xuyên truyền cảm hứng cho khán giả.
she is known for her powerful speechmakings.
Cô ấy nổi tiếng với những bài phát biểu mạnh mẽ của mình.
effective speechmakings can change public opinion.
Những bài phát biểu hiệu quả có thể thay đổi dư luận.
they practiced their speechmakings for the big event.
Họ đã luyện tập các bài phát biểu của mình cho sự kiện lớn.
his speechmakings often include personal anecdotes.
Những bài phát biểu của anh ấy thường bao gồm những câu chuyện cá nhân.
she delivered her speechmakings with confidence.
Cô ấy trình bày các bài phát biểu của mình một cách tự tin.
great speechmakings can leave a lasting impact.
Những bài phát biểu xuất sắc có thể tạo ra tác động lâu dài.
they recorded their speechmakings for future reference.
Họ đã thu âm các bài phát biểu của mình để tham khảo sau này.
his speechmakings are always well-researched.
Những bài phát biểu của anh ấy luôn được nghiên cứu kỹ lưỡng.
she enjoys listening to famous speechmakings.
Cô ấy thích nghe những bài phát biểu nổi tiếng.
effective speechmakings
phát biểu hiệu quả
public speechmakings
phát biểu trước công chúng
inspiring speechmakings
phát biểu truyền cảm hứng
persuasive speechmakings
phát biểu thuyết phục
formal speechmakings
phát biểu trang trọng
impromptu speechmakings
phát biểu ứng biến
great speechmakings
phát biểu xuất sắc
notable speechmakings
phát biểu đáng chú ý
memorable speechmakings
phát biểu đáng nhớ
short speechmakings
phát biểu ngắn
his speechmakings often inspire the audience.
Những bài phát biểu của anh ấy thường xuyên truyền cảm hứng cho khán giả.
she is known for her powerful speechmakings.
Cô ấy nổi tiếng với những bài phát biểu mạnh mẽ của mình.
effective speechmakings can change public opinion.
Những bài phát biểu hiệu quả có thể thay đổi dư luận.
they practiced their speechmakings for the big event.
Họ đã luyện tập các bài phát biểu của mình cho sự kiện lớn.
his speechmakings often include personal anecdotes.
Những bài phát biểu của anh ấy thường bao gồm những câu chuyện cá nhân.
she delivered her speechmakings with confidence.
Cô ấy trình bày các bài phát biểu của mình một cách tự tin.
great speechmakings can leave a lasting impact.
Những bài phát biểu xuất sắc có thể tạo ra tác động lâu dài.
they recorded their speechmakings for future reference.
Họ đã thu âm các bài phát biểu của mình để tham khảo sau này.
his speechmakings are always well-researched.
Những bài phát biểu của anh ấy luôn được nghiên cứu kỹ lưỡng.
she enjoys listening to famous speechmakings.
Cô ấy thích nghe những bài phát biểu nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay