speir

[Mỹ]/spɪə/
[Anh]/spɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hỏi hoặc tìm kiếm ý kiến; yêu cầu hoặc yêu cầu thông tin
Word Forms
số nhiềuspeirs

Cụm từ & Cách kết hợp

speir the moment

hỏi về khoảnh khắc

speir your dreams

hỏi về những giấc mơ của bạn

speir the truth

hỏi về sự thật

speir the light

hỏi về ánh sáng

speir your fears

hỏi về nỗi sợ của bạn

speir the challenge

hỏi về thử thách

speir the future

hỏi về tương lai

speir the change

hỏi về sự thay đổi

speir your passion

hỏi về đam mê của bạn

speir the journey

hỏi về hành trình

Câu ví dụ

she decided to speir her thoughts on the matter.

Cô ấy quyết định bày tỏ những suy nghĩ của mình về vấn đề đó.

he began to speir his opinions during the meeting.

Anh ấy bắt đầu bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp.

it's important to speir your feelings honestly.

Điều quan trọng là bày tỏ cảm xúc của bạn một cách trung thực.

they encouraged him to speir his concerns.

Họ khuyến khích anh ấy bày tỏ những lo ngại của mình.

she felt it was time to speir her dreams.

Cô ấy cảm thấy đã đến lúc bày tỏ những giấc mơ của mình.

he wanted to speir his gratitude to his mentor.

Anh ấy muốn bày tỏ lòng biết ơn của mình với người cố vấn của mình.

during the interview, she had to speir her qualifications.

Trong cuộc phỏng vấn, cô ấy phải bày tỏ những bằng cấp của mình.

it's not easy to speir your true feelings.

Không dễ dàng để bày tỏ cảm xúc thật của bạn.

he was hesitant to speir his opinion on the topic.

Anh ấy ngần ngại bày tỏ ý kiến của mình về chủ đề đó.

she often speirs her thoughts in her journal.

Cô ấy thường xuyên bày tỏ những suy nghĩ của mình trong nhật ký.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay