spellbind

[Mỹ]/'spelbaɪnd/
[Anh]/'spɛl,baɪnd/

Dịch

vt. mê hoặc; làm say đắm bằng phép thuật.
Word Forms
hiện tại phân từspellbinding
ngôi thứ ba số ítspellbinds
số nhiềuspellbinds
thì quá khứspellbound
quá khứ phân từspellbound

Câu ví dụ

The people of the Spellbinder world are ignorant of the true nature of the Spellbinders' technology.

Người dân của thế giới Spellbinder không biết về bản chất thực sự của công nghệ của Spellbinders.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay