spelldowns

[Mỹ]/ˈspɛlˌdaʊn/
[Anh]/ˈspɛlˌdaʊn/

Dịch

n. cuộc thi đánh vần; cuộc thi đánh vần (Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

spelldown test

kiểm tra chính tả

spelldown competition

cuộc thi chính tả

spelldown champion

quán quân chính tả

spelldown round

vòng thi chính tả

spelldown list

danh sách chính tả

spelldown event

sự kiện chính tả

spelldown rules

luật thi chính tả

spelldown practice

luyện tập chính tả

spelldown score

điểm số chính tả

spelldown team

đội chính tả

Câu ví dụ

she had to spelldown the difficult words in the test.

Cô ấy phải viết chính tả các từ khó trong bài kiểm tra.

the teacher asked the students to spelldown their names.

Giáo viên yêu cầu học sinh viết tên của họ.

during the spelling bee, participants must spelldown quickly.

Trong cuộc thi chính tả, người tham gia phải viết nhanh.

can you spelldown the word 'accommodation' correctly?

Bạn có thể viết đúng chính tả từ 'accommodation' không?

he struggled to spelldown the complex scientific terms.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc viết chính tả các thuật ngữ khoa học phức tạp.

before the exam, she practiced to spelldown every word.

Trước khi làm bài kiểm tra, cô ấy đã luyện tập viết chính tả mọi từ.

the coach encouraged the players to spelldown their strategies.

Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ viết chiến lược của họ.

it’s important to spelldown the key points in your notes.

Điều quan trọng là phải viết chính tả các điểm chính trong ghi chú của bạn.

she will need to spelldown the instructions carefully.

Cô ấy cần viết chính tả hướng dẫn một cách cẩn thận.

students are required to spelldown their homework assignments.

Học sinh phải viết chính tả các bài tập về nhà của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay