| ngôi thứ ba số ít | spelunks |
| hiện tại phân từ | spelunking |
| thì quá khứ | spelunked |
| quá khứ phân từ | spelunked |
spelunking adventure
cuộc phiêu lưu khám hang
spelunking gear
trang bị khám hang
spelunking tour
tour khám hang
spelunking guide
hướng dẫn viên khám hang
spelunking skills
kỹ năng khám hang
spelunking trip
chuyến đi khám hang
spelunking experience
kinh nghiệm khám hang
spelunking expedition
cuộc thám hiểm hang động
spelunking club
câu lạc bộ khám hang
spelunking safety
an toàn khám hang
we decided to spelunk in the nearby cave this weekend.
Chúng tôi quyết định đi khám phá hang động gần đó vào cuối tuần này.
he loves to spelunk and explore underground rivers.
Anh ấy rất thích đi khám phá hang động và các dòng sông ngầm.
spelunking can be dangerous without proper gear.
Đi khám phá hang động có thể nguy hiểm nếu không có đầy đủ trang bị.
they took a spelunking tour to learn about cave formations.
Họ đã tham gia một tour khám phá hang động để tìm hiểu về các hình thành hang động.
before you spelunk, make sure to check the weather conditions.
Trước khi đi khám phá hang động, hãy chắc chắn kiểm tra điều kiện thời tiết.
she has been spelunking in various locations across the country.
Cô ấy đã đi khám phá hang động ở nhiều địa điểm khác nhau trên khắp đất nước.
spelunking requires a good understanding of cave safety.
Đi khám phá hang động đòi hỏi phải hiểu rõ về an toàn hang động.
we found some amazing fossils while we were spelunking.
Chúng tôi đã tìm thấy một số hóa thạch tuyệt vời trong khi chúng tôi đang khám phá hang động.
he joined a club that focuses on spelunking and cave conservation.
Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ tập trung vào việc khám phá hang động và bảo tồn hang động.
spelunking can lead to fascinating discoveries in nature.
Việc khám phá hang động có thể dẫn đến những khám phá thú vị trong thiên nhiên.
spelunking adventure
cuộc phiêu lưu khám hang
spelunking gear
trang bị khám hang
spelunking tour
tour khám hang
spelunking guide
hướng dẫn viên khám hang
spelunking skills
kỹ năng khám hang
spelunking trip
chuyến đi khám hang
spelunking experience
kinh nghiệm khám hang
spelunking expedition
cuộc thám hiểm hang động
spelunking club
câu lạc bộ khám hang
spelunking safety
an toàn khám hang
we decided to spelunk in the nearby cave this weekend.
Chúng tôi quyết định đi khám phá hang động gần đó vào cuối tuần này.
he loves to spelunk and explore underground rivers.
Anh ấy rất thích đi khám phá hang động và các dòng sông ngầm.
spelunking can be dangerous without proper gear.
Đi khám phá hang động có thể nguy hiểm nếu không có đầy đủ trang bị.
they took a spelunking tour to learn about cave formations.
Họ đã tham gia một tour khám phá hang động để tìm hiểu về các hình thành hang động.
before you spelunk, make sure to check the weather conditions.
Trước khi đi khám phá hang động, hãy chắc chắn kiểm tra điều kiện thời tiết.
she has been spelunking in various locations across the country.
Cô ấy đã đi khám phá hang động ở nhiều địa điểm khác nhau trên khắp đất nước.
spelunking requires a good understanding of cave safety.
Đi khám phá hang động đòi hỏi phải hiểu rõ về an toàn hang động.
we found some amazing fossils while we were spelunking.
Chúng tôi đã tìm thấy một số hóa thạch tuyệt vời trong khi chúng tôi đang khám phá hang động.
he joined a club that focuses on spelunking and cave conservation.
Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ tập trung vào việc khám phá hang động và bảo tồn hang động.
spelunking can lead to fascinating discoveries in nature.
Việc khám phá hang động có thể dẫn đến những khám phá thú vị trong thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay