spelunk

[Mỹ]/spɪˈlʌŋk/
[Anh]/spəˈlʌŋk/

Dịch

v. khám phá hang động; nghiên cứu hang động
Word Forms
ngôi thứ ba số ítspelunks
hiện tại phân từspelunking
thì quá khứspelunked
quá khứ phân từspelunked

Cụm từ & Cách kết hợp

spelunking adventure

cuộc phiêu lưu khám hang

spelunking gear

trang bị khám hang

spelunking tour

tour khám hang

spelunking guide

hướng dẫn viên khám hang

spelunking skills

kỹ năng khám hang

spelunking trip

chuyến đi khám hang

spelunking experience

kinh nghiệm khám hang

spelunking expedition

cuộc thám hiểm hang động

spelunking club

câu lạc bộ khám hang

spelunking safety

an toàn khám hang

Câu ví dụ

we decided to spelunk in the nearby cave this weekend.

Chúng tôi quyết định đi khám phá hang động gần đó vào cuối tuần này.

he loves to spelunk and explore underground rivers.

Anh ấy rất thích đi khám phá hang động và các dòng sông ngầm.

spelunking can be dangerous without proper gear.

Đi khám phá hang động có thể nguy hiểm nếu không có đầy đủ trang bị.

they took a spelunking tour to learn about cave formations.

Họ đã tham gia một tour khám phá hang động để tìm hiểu về các hình thành hang động.

before you spelunk, make sure to check the weather conditions.

Trước khi đi khám phá hang động, hãy chắc chắn kiểm tra điều kiện thời tiết.

she has been spelunking in various locations across the country.

Cô ấy đã đi khám phá hang động ở nhiều địa điểm khác nhau trên khắp đất nước.

spelunking requires a good understanding of cave safety.

Đi khám phá hang động đòi hỏi phải hiểu rõ về an toàn hang động.

we found some amazing fossils while we were spelunking.

Chúng tôi đã tìm thấy một số hóa thạch tuyệt vời trong khi chúng tôi đang khám phá hang động.

he joined a club that focuses on spelunking and cave conservation.

Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ tập trung vào việc khám phá hang động và bảo tồn hang động.

spelunking can lead to fascinating discoveries in nature.

Việc khám phá hang động có thể dẫn đến những khám phá thú vị trong thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay