spelunker

[Mỹ]/spəˈlʌŋ.kər/
[Anh]/spəˈlʌŋ.kɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người khám phá hang động, đặc biệt là như một sở thích; một người thám hiểm hang động, đặc biệt là như một hoạt động giải trí.
Word Forms
số nhiềuspelunkers

Cụm từ & Cách kết hợp

expert spelunker

thám hiểm hang động chuyên gia

avid spelunker

thám hiểm hang động nhiệt tình

beginner spelunker

thám hiểm hang động người mới bắt đầu

seasoned spelunker

thám hiểm hang động dày dặn kinh nghiệm

cave spelunker

thám hiểm hang động hang động

professional spelunker

thám hiểm hang động chuyên nghiệp

famous spelunker

thám hiểm hang động nổi tiếng

local spelunker

thám hiểm hang động địa phương

enthusiastic spelunker

thám hiểm hang động nhiệt tình

dedicated spelunker

thám hiểm hang động tận tâm

Câu ví dụ

being a spelunker requires a passion for exploration.

Việc trở thành một người thám hiểm hang động đòi hỏi niềm đam mê khám phá.

the spelunker discovered a hidden cave system.

Người thám hiểm hang động đã phát hiện ra một hệ thống hang động ẩn.

many spelunkers use special gear for safety.

Nhiều người thám hiểm hang động sử dụng thiết bị đặc biệt để đảm bảo an toàn.

spelunkers often face challenges in dark environments.

Người thám hiểm hang động thường phải đối mặt với những thử thách trong môi trường tối tăm.

she became a spelunker after her first cave tour.

Cô ấy trở thành một người thám hiểm hang động sau chuyến tham quan hang động đầu tiên của mình.

joining a spelunker group can enhance your skills.

Tham gia một nhóm thám hiểm hang động có thể nâng cao kỹ năng của bạn.

the spelunker documented their findings in a journal.

Người thám hiểm hang động đã ghi lại những phát hiện của họ trong một cuốn nhật ký.

he learned about geology while training as a spelunker.

Anh ấy học về địa chất trong khi tập luyện để trở thành một người thám hiểm hang động.

spelunkers often encounter unique rock formations.

Người thám hiểm hang động thường gặp phải những hình thái đá độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay