| số nhiều | sphagnums |
sphagnum moss
cỏ tấm
an accumulation of sphagnum moss
sự tích tụ của cỏ than phiến.
Pseudopodium (pl. pseudopodia) 1. A leafless stalk that bears the capsule in Sphagnum and other mosses that lack a seta.
Pseudopodium (số nhiều: pseudopodia) 1. Một thân cây không có lá mang theo quả nang trong Sphagnum và các loài dương xỉ khác không có chóp.
Sphagnum moss is commonly used in gardening for its moisture-retaining properties.
Rêu Sphagnum thường được sử dụng trong làm vườn vì khả năng giữ ẩm của nó.
The wetlands were covered in thick mats of sphagnum moss.
Các vùng đất ngập nước được bao phủ bởi những tấm rêu Sphagnum dày.
Sphagnum moss can hold up to 20 times its weight in water.
Rêu Sphagnum có thể giữ được tới 20 lần trọng lượng của nó trong nước.
Hikers use sphagnum moss as a natural sponge to soak up water from streams.
Những người đi bộ đường dài sử dụng rêu Sphagnum như một miếng bọt biển tự nhiên để thấm nước từ các con suối.
Sphagnum moss is a key component in creating bog ecosystems.
Rêu Sphagnum là một thành phần quan trọng trong việc tạo ra các hệ sinh thái đầm lầy.
Gardeners often mix sphagnum moss with potting soil to improve drainage.
Người làm vườn thường trộn rêu Sphagnum với đất trồng cây để cải thiện khả năng thoát nước.
Sphagnum moss is also used in floral arrangements to retain moisture and provide a natural look.
Rêu Sphagnum cũng được sử dụng trong các sắp xếp hoa để giữ ẩm và mang lại vẻ ngoài tự nhiên.
The acidic environment created by sphagnum moss helps preserve bodies in peat bogs.
Môi trường có tính axit do rêu Sphagnum tạo ra giúp bảo quản các bộ phận cơ thể trong các đầm lầy than bùn.
Sphagnum moss is harvested sustainably to ensure the long-term health of peat bogs.
Rêu Sphagnum được thu hoạch bền vững để đảm bảo sức khỏe lâu dài của các đầm lầy than bùn.
Researchers study the unique properties of sphagnum moss to develop new materials for various applications.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đặc tính độc đáo của rêu Sphagnum để phát triển các vật liệu mới cho các ứng dụng khác nhau.
Peat bogs are mostly made of highly acidic Sphagnum mosses.
Đầm lầy than thường được tạo thành chủ yếu từ các loại cỏ Sphagnum có tính axit cao.
Nguồn: TED-Ed (video version)The project has been using the wool of nearby sheep to create a sort of nest to grow sphagnum moss in.
Dự án đã sử dụng lông cừu từ những con cừu gần đó để tạo ra một loại tổ để trồng cỏ Sphagnum.
Nguồn: BBC English UnlockedSince the 1800s people in Northern Europe have been aware of the ancient mummies that tend to pop up in and around the sphagnum bogs.
Kể từ những năm 1800, người dân ở Bắc Âu đã biết về những xác ướp cổ đại thường xuyên xuất hiện trong và xung quanh các đầm lầy Sphagnum.
Nguồn: Learn English with Matthew.These dead trees fall in turn, thus making a clearing, while sediments gradually accumulate changing the pond into a bog, or meadow, for a growth of carices and sphagnum.
Những cây chết dần dần đổ xuống, tạo ra một khoảng trống, trong khi trầm tích tích tụ dần dần biến ao thành đầm lầy hoặc đồng cỏ, cho sự phát triển của cỏ carices và sphagnum.
Nguồn: The Mountains of California (Part 1)Sphagnum moss, also known as peat or bog moss, is used to increase the productivity of gardens; its habitats are home to rare wildlife and carbon reserves, but its use in horticulture is colossal.
Cỏ Sphagnum, còn được gọi là cỏ than hoặc cỏ đầm lầy, được sử dụng để tăng năng suất của vườn; môi trường sống của nó là nơi sinh sống của động vật hoang dã quý hiếm và trữ lượng carbon, nhưng việc sử dụng nó trong làm vườn là khổng lồ.
Nguồn: The Guardian (Article Version)Like, peat, which is mostly made of sphagnum moss, stores 500 billion tons of carbon, which is essential for minimizing the amount of carbon dioxide that would otherwise be in our atmosphere, driving global climate change.
Giống như than, chủ yếu được tạo thành từ cỏ Sphagnum, chứa 500 tỷ tấn carbon, điều này rất quan trọng để giảm thiểu lượng carbon dioxide sẽ khác nếu nó tồn tại trong khí quyển của chúng ta, thúc đẩy biến đổi khí hậu toàn cầu.
Nguồn: Crash Course Botanysphagnum moss
cỏ tấm
an accumulation of sphagnum moss
sự tích tụ của cỏ than phiến.
Pseudopodium (pl. pseudopodia) 1. A leafless stalk that bears the capsule in Sphagnum and other mosses that lack a seta.
Pseudopodium (số nhiều: pseudopodia) 1. Một thân cây không có lá mang theo quả nang trong Sphagnum và các loài dương xỉ khác không có chóp.
Sphagnum moss is commonly used in gardening for its moisture-retaining properties.
Rêu Sphagnum thường được sử dụng trong làm vườn vì khả năng giữ ẩm của nó.
The wetlands were covered in thick mats of sphagnum moss.
Các vùng đất ngập nước được bao phủ bởi những tấm rêu Sphagnum dày.
Sphagnum moss can hold up to 20 times its weight in water.
Rêu Sphagnum có thể giữ được tới 20 lần trọng lượng của nó trong nước.
Hikers use sphagnum moss as a natural sponge to soak up water from streams.
Những người đi bộ đường dài sử dụng rêu Sphagnum như một miếng bọt biển tự nhiên để thấm nước từ các con suối.
Sphagnum moss is a key component in creating bog ecosystems.
Rêu Sphagnum là một thành phần quan trọng trong việc tạo ra các hệ sinh thái đầm lầy.
Gardeners often mix sphagnum moss with potting soil to improve drainage.
Người làm vườn thường trộn rêu Sphagnum với đất trồng cây để cải thiện khả năng thoát nước.
Sphagnum moss is also used in floral arrangements to retain moisture and provide a natural look.
Rêu Sphagnum cũng được sử dụng trong các sắp xếp hoa để giữ ẩm và mang lại vẻ ngoài tự nhiên.
The acidic environment created by sphagnum moss helps preserve bodies in peat bogs.
Môi trường có tính axit do rêu Sphagnum tạo ra giúp bảo quản các bộ phận cơ thể trong các đầm lầy than bùn.
Sphagnum moss is harvested sustainably to ensure the long-term health of peat bogs.
Rêu Sphagnum được thu hoạch bền vững để đảm bảo sức khỏe lâu dài của các đầm lầy than bùn.
Researchers study the unique properties of sphagnum moss to develop new materials for various applications.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đặc tính độc đáo của rêu Sphagnum để phát triển các vật liệu mới cho các ứng dụng khác nhau.
Peat bogs are mostly made of highly acidic Sphagnum mosses.
Đầm lầy than thường được tạo thành chủ yếu từ các loại cỏ Sphagnum có tính axit cao.
Nguồn: TED-Ed (video version)The project has been using the wool of nearby sheep to create a sort of nest to grow sphagnum moss in.
Dự án đã sử dụng lông cừu từ những con cừu gần đó để tạo ra một loại tổ để trồng cỏ Sphagnum.
Nguồn: BBC English UnlockedSince the 1800s people in Northern Europe have been aware of the ancient mummies that tend to pop up in and around the sphagnum bogs.
Kể từ những năm 1800, người dân ở Bắc Âu đã biết về những xác ướp cổ đại thường xuyên xuất hiện trong và xung quanh các đầm lầy Sphagnum.
Nguồn: Learn English with Matthew.These dead trees fall in turn, thus making a clearing, while sediments gradually accumulate changing the pond into a bog, or meadow, for a growth of carices and sphagnum.
Những cây chết dần dần đổ xuống, tạo ra một khoảng trống, trong khi trầm tích tích tụ dần dần biến ao thành đầm lầy hoặc đồng cỏ, cho sự phát triển của cỏ carices và sphagnum.
Nguồn: The Mountains of California (Part 1)Sphagnum moss, also known as peat or bog moss, is used to increase the productivity of gardens; its habitats are home to rare wildlife and carbon reserves, but its use in horticulture is colossal.
Cỏ Sphagnum, còn được gọi là cỏ than hoặc cỏ đầm lầy, được sử dụng để tăng năng suất của vườn; môi trường sống của nó là nơi sinh sống của động vật hoang dã quý hiếm và trữ lượng carbon, nhưng việc sử dụng nó trong làm vườn là khổng lồ.
Nguồn: The Guardian (Article Version)Like, peat, which is mostly made of sphagnum moss, stores 500 billion tons of carbon, which is essential for minimizing the amount of carbon dioxide that would otherwise be in our atmosphere, driving global climate change.
Giống như than, chủ yếu được tạo thành từ cỏ Sphagnum, chứa 500 tỷ tấn carbon, điều này rất quan trọng để giảm thiểu lượng carbon dioxide sẽ khác nếu nó tồn tại trong khí quyển của chúng ta, thúc đẩy biến đổi khí hậu toàn cầu.
Nguồn: Crash Course BotanyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay