sphagnums

[Mỹ]/ˈsfæɡnəmz/
[Anh]/ˈsfæɡnəmz/

Dịch

n. một loại rêu phát triển trong môi trường ẩm ướt và thường được sử dụng trong làm vườn và nông nghiệp; giống rêu bao gồm các loại rêu than bùn

Cụm từ & Cách kết hợp

sphagnums moss

rêu sphagnum

sphagnums species

loài sphagnum

sphagnums habitat

môi trường sống của sphagnum

sphagnums bog

đầm lầy sphagnum

sphagnums growth

sự phát triển của sphagnum

sphagnums ecology

sinh thái học của sphagnum

sphagnums peat

cốt sphagnum

sphagnums conservation

bảo tồn sphagnum

sphagnums distribution

phân bố của sphagnum

sphagnums diversity

đa dạng sinh học của sphagnum

Câu ví dụ

sphagnums are commonly found in wetland areas.

Cây linh sam thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

many species of sphagnums play a crucial role in carbon storage.

Nhiều loài linh sam đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ carbon.

sphagnums can retain large amounts of water.

Linh sam có thể giữ lại một lượng lớn nước.

some gardeners use sphagnums as a growing medium.

Một số người làm vườn sử dụng linh sam làm giá trồng.

sphagnums contribute to the formation of peat bogs.

Linh sam góp phần hình thành các đầm lầy than bùn.

research on sphagnums helps understand ecosystem dynamics.

Nghiên cứu về linh sam giúp hiểu rõ hơn về động lực hệ sinh thái.

some sphagnums can be used for medicinal purposes.

Một số loại linh sam có thể được sử dụng cho mục đích y học.

sphagnums are important for maintaining biodiversity.

Linh sam rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.

collecting sphagnums requires careful handling.

Việc thu thập linh sam đòi hỏi sự cẩn thận.

in some regions, sphagnums are threatened by climate change.

Ở một số khu vực, linh sam bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay