sphalerites

[Mỹ]/ˈsfæl.ə.raɪts/
[Anh]/ˈsfæl.əˌraɪts/

Dịch

n. một khoáng chất được tạo thành từ sulfide kẽm

Cụm từ & Cách kết hợp

mining sphalerites

khai thác sphalerite

sphalerites deposits

mỏ sphalerite

analyzing sphalerites

phân tích sphalerite

sphalerites crystals

tinh thể sphalerite

sphalerites properties

tính chất của sphalerite

sphalerites samples

mẫu sphalerite

identifying sphalerites

xác định sphalerite

sphalerites analysis

phân tích sphalerite

sphalerites occurrence

sự xuất hiện của sphalerite

collecting sphalerites

thu thập sphalerite

Câu ví dụ

sphalerites are important sources of zinc.

thạch thản là nguồn cung cấp kẽm quan trọng.

the color of sphalerites can vary greatly.

màu sắc của thạch thản có thể khác nhau rất nhiều.

geologists often study sphalerites in mineral deposits.

các nhà địa chất thường nghiên cứu thạch thản trong các mỏ khoáng.

in jewelry, sphalerites can be cut into beautiful gemstones.

trong đồ trang sức, thạch thản có thể được cắt thành đá quý đẹp.

sphalerites are typically found in hydrothermal veins.

thạch thản thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.

mining companies seek out sphalerites for extraction.

các công ty khai thác tìm kiếm thạch thản để khai thác.

some sphalerites exhibit fluorescence under uv light.

một số thạch thản phát quang dưới ánh sáng cực tím.

the hardness of sphalerites makes them suitable for various applications.

độ cứng của thạch thản khiến chúng phù hợp với nhiều ứng dụng.

researchers are investigating the properties of sphalerites.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các tính chất của thạch thản.

collecting sphalerites can be a rewarding hobby for mineral enthusiasts.

việc sưu tầm thạch thản có thể là một sở thích thú vị cho những người đam mê khoáng sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay