sphenodon

[Mỹ]/ˈsfiːnədɒn/
[Anh]/ˈsfiːnədɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của bò sát, thường được gọi là tuatara, có nguồn gốc từ New Zealand
Word Forms
số nhiềusphenodons

Cụm từ & Cách kết hợp

sphenodon species

loài thằn lằn sphenodon

sphenodon habitat

môi trường sống của thằn lằn sphenodon

sphenodon behavior

hành vi của thằn lằn sphenodon

sphenodon diet

chế độ ăn của thằn lằn sphenodon

sphenodon characteristics

đặc điểm của thằn lằn sphenodon

sphenodon conservation

bảo tồn thằn lằn sphenodon

sphenodon anatomy

giải phẫu học của thằn lằn sphenodon

sphenodon evolution

sự tiến hóa của thằn lằn sphenodon

sphenodon population

dân số thằn lằn sphenodon

sphenodon research

nghiên cứu về thằn lằn sphenodon

Câu ví dụ

the sphenodon is a unique reptile found in new zealand.

sphenodon là một loài bò sát độc đáo được tìm thấy ở New Zealand.

scientists study the sphenodon to understand its evolutionary history.

các nhà khoa học nghiên cứu sphenodon để hiểu về lịch sử tiến hóa của nó.

the sphenodon has a distinctive appearance with a beak-like mouth.

sphenodon có vẻ ngoài đặc biệt với miệng giống như mỏ.

conservation efforts are crucial for the sphenodon’s survival.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của sphenodon.

the sphenodon is often referred to as a living fossil.

sphenodon thường được gọi là hóa thạch sống.

understanding the sphenodon can provide insights into reptilian biology.

hiểu về sphenodon có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học bò sát.

the habitat of the sphenodon is primarily forested areas.

môi trường sống của sphenodon chủ yếu là các khu vực có rừng.

researchers are working to protect the sphenodon from habitat loss.

các nhà nghiên cứu đang làm việc để bảo vệ sphenodon khỏi mất môi trường sống.

the sphenodon plays an important role in its ecosystem.

sphenodon đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.

many people are fascinated by the sphenodon's unique characteristics.

rất nhiều người bị thu hút bởi những đặc điểm độc đáo của sphenodon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay