spheroplast

[Mỹ]/ˈsfɪərəʊplæst/
[Anh]/ˈsfɪrəˌplæst/

Dịch

n. một cấu trúc hình cầu hoặc tế bào với vách tế bào của nó bị loại bỏ
Word Forms
số nhiềuspheroplasts

Cụm từ & Cách kết hợp

spheroplast formation

tạo hình cầu khuẩn

spheroplast isolation

cách ly cầu khuẩn

spheroplast regeneration

tái tạo cầu khuẩn

spheroplast lysis

mất tế bào cầu khuẩn

spheroplast treatment

xử lý cầu khuẩn

spheroplast extraction

chiết xuất cầu khuẩn

spheroplast analysis

phân tích cầu khuẩn

spheroplast culture

nuôi cấy cầu khuẩn

spheroplast viability

khả năng sống của cầu khuẩn

spheroplast assay

thử nghiệm cầu khuẩn

Câu ví dụ

spheroplasts are often used in genetic engineering.

việc sử dụng tế bào cầu thường được sử dụng trong kỹ thuật di truyền.

the study of spheroplasts can reveal important cellular processes.

nghiên cứu về tế bào cầu có thể tiết lộ những quá trình tế bào quan trọng.

researchers are developing methods to isolate spheroplasts from bacteria.

các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp để cô lập tế bào cầu từ vi khuẩn.

spheroplast transformation is a key technique in microbiology.

biến đổi tế bào cầu là một kỹ thuật quan trọng trong vi sinh vật học.

using spheroplasts can enhance the efficiency of dna uptake.

việc sử dụng tế bào cầu có thể tăng hiệu quả hấp thu DNA.

scientists are investigating the role of spheroplasts in antibiotic resistance.

các nhà khoa học đang điều tra vai trò của tế bào cầu trong sự kháng kháng sinh.

in the lab, we prepared spheroplasts for our experiments.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã chuẩn bị tế bào cầu cho các thí nghiệm của chúng tôi.

spheroplasts can be generated by enzymatic treatment of cell walls.

tế bào cầu có thể được tạo ra bằng phương pháp xử lý enzyme của thành tế bào.

the visualization of spheroplasts under a microscope is fascinating.

việc quan sát tế bào cầu dưới kính hiển vi rất thú vị.

understanding spheroplast formation is crucial for biotechnology applications.

hiểu rõ sự hình thành tế bào cầu rất quan trọng cho các ứng dụng công nghệ sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay