sphincteroplasty

[US]/[ˈsfin(k)tə(r)əʊˌplæs.ti]/
[UK]/[ˈsfɪŋk.tə.rɑː.plæs.ti]/

Translation

n. Việc phẫu thuật sửa chữa hoặc tái tạo một cơ thắt, đặc biệt là cơ thắt hậu môn; một thủ thuật phẫu thuật để sửa chữa hoặc tái tạo một cơ thắt.

Phrases & Collocations

undergoing sphincteroplasty

đang tiến hành phẫu thuật tạo hình cơ thắt

sphincteroplasty success

thành công của phẫu thuật tạo hình cơ thắt

sphincteroplasty procedure

quy trình phẫu thuật tạo hình cơ thắt

post-sphincteroplasty care

chăm sóc sau phẫu thuật tạo hình cơ thắt

sphincteroplasty recovery

phục hồi sau phẫu thuật tạo hình cơ thắt

failed sphincteroplasty

thất bại trong phẫu thuật tạo hình cơ thắt

sphincteroplasty revision

điều chỉnh phẫu thuật tạo hình cơ thắt

sphincteroplasty complications

các biến chứng của phẫu thuật tạo hình cơ thắt

sphincteroplasty outcomes

kết quả của phẫu thuật tạo hình cơ thắt

sphincteroplasty evaluation

đánh giá phẫu thuật tạo hình cơ thắt

Example Sentences

the surgeon recommended a sphincteroplasty to improve his continence.

Bác sĩ đã đề xuất phẫu thuật sphincteroplasty để cải thiện khả năng kiểm soát đi vệ sinh của ông.

following the sphincteroplasty, he experienced fewer accidents during the day.

Sau phẫu thuật sphincteroplasty, ông đã ít gặp sự cố hơn vào ban ngày.

she underwent a complex sphincteroplasty to repair the damaged muscle.

Cô đã trải qua một ca phẫu thuật sphincteroplasty phức tạp để sửa chữa cơ bị tổn thương.

post-sphincteroplasty care includes pelvic floor exercises and dietary adjustments.

Chăm sóc sau phẫu thuật sphincteroplasty bao gồm các bài tập sàn chậu và điều chỉnh chế độ ăn uống.

the patient was carefully evaluated to determine if he was a good candidate for sphincteroplasty.

Bệnh nhân đã được đánh giá kỹ lưỡng để xác định xem ông có phải là đối tượng phù hợp cho phẫu thuật sphincteroplasty hay không.

sphincteroplasty can be an effective treatment for fecal incontinence.

Phẫu thuật sphincteroplasty có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả cho tình trạng mất kiểm soát phân.

recovery from sphincteroplasty can take several weeks to months.

Quá trình phục hồi sau phẫu thuật sphincteroplasty có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng.

the goal of the sphincteroplasty was to restore normal bowel function.

Mục tiêu của phẫu thuật sphincteroplasty là khôi phục chức năng đường ruột bình thường.

a successful sphincteroplasty significantly improved the patient's quality of life.

Một ca phẫu thuật sphincteroplasty thành công đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

the risks and benefits of sphincteroplasty were thoroughly discussed with the patient.

Các rủi ro và lợi ích của phẫu thuật sphincteroplasty đã được thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân.

advanced imaging helped the surgeon plan the sphincteroplasty procedure.

Hình ảnh học nâng cao đã giúp bác sĩ lên kế hoạch cho ca phẫu thuật sphincteroplasty.

the decision to pursue sphincteroplasty was made after considering all other options.

Quyết định thực hiện phẫu thuật sphincteroplasty được đưa ra sau khi đã xem xét tất cả các phương án khác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now