sphingolipid

[Mỹ]/ˌsfɪŋɡəʊˈlɪpɪd/
[Anh]/ˌsfɪŋɡoʊˈlɪpɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại lipid quan trọng trong cấu trúc và tín hiệu của màng tế bào, đặc biệt trong hệ thần kinh

Cụm từ & Cách kết hợp

sphingolipid metabolism

trao đổi chất sphingolipid

sphingolipid signaling

tín hiệu hóa sphingolipid

sphingolipid synthesis

synthesis sphingolipid

sphingolipid pathway

con đường sphingolipid

sphingolipid composition

thành phần sphingolipid

sphingolipid analysis

phân tích sphingolipid

sphingolipid function

chức năng sphingolipid

sphingolipid levels

mức độ sphingolipid

sphingolipid research

nghiên cứu sphingolipid

sphingolipid role

vai trò của sphingolipid

Câu ví dụ

sphingolipids play a crucial role in cell signaling.

Sphingolipids đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền tín hiệu tế bào.

research shows that sphingolipids are involved in neurodegenerative diseases.

Nghiên cứu cho thấy sphingolipids liên quan đến các bệnh thoái hóa thần kinh.

sphingolipids are essential components of cell membranes.

Sphingolipids là những thành phần thiết yếu của màng tế bào.

increased levels of sphingolipids can affect metabolism.

Mức độ sphingolipids tăng cao có thể ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất.

sphingolipid metabolism is linked to various diseases.

Sự trao đổi chất sphingolipids liên quan đến nhiều bệnh khác nhau.

scientists are studying sphingolipids for their therapeutic potential.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu sphingolipids về tiềm năng điều trị của chúng.

sphingolipids can influence cell growth and differentiation.

Sphingolipids có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và biệt hóa tế bào.

there are different types of sphingolipids, each with unique functions.

Có nhiều loại sphingolipids khác nhau, mỗi loại có các chức năng độc đáo.

dietary sphingolipids may impact gut health.

Sphingolipids trong chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe đường ruột.

understanding sphingolipid pathways is important for drug development.

Hiểu rõ các con đường sphingolipid rất quan trọng cho sự phát triển thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay