spicas

[Mỹ]/'spaɪkəz/
[Anh]/'spaɪkəz/

Dịch

n. cụm hoa hình gai; băng Y-shaped; ngôi sao alpha của chòm sao Xử Nữ; tên riêng; Spica (tiếng Ý)

Cụm từ & Cách kết hợp

spicas alignment

căn chỉnh spicas

spicas cluster

nhóm spicas

spicas observation

quan sát spicas

spicas analysis

phân tích spicas

spicas study

nghiên cứu spicas

spicas catalog

bản danh mục spicas

spicas data

dữ liệu spicas

spicas measurement

đo lường spicas

spicas characteristics

đặc điểm của spicas

spicas features

tính năng của spicas

Câu ví dụ

spicas are often used in floral arrangements.

Những bông spica thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

the spicas of wheat are a sign of a good harvest.

Những bông spica của lúa mì là dấu hiệu của một vụ mùa bội thu.

she admired the spicas swaying in the breeze.

Cô ấy ngưỡng mộ những bông spica đong đưa trong gió.

in botany, spicas refer to a specific type of inflorescence.

Trong thực vật học, spicas đề cập đến một loại hoa khác thường.

farmers often examine the spicas for signs of disease.

Nông dân thường kiểm tra spicas để tìm các dấu hiệu bệnh tật.

the spicas of barley are essential for brewing beer.

Những bông spica của lúa mạch rất cần thiết để sản xuất bia.

spicas can be found in various plant species.

Spicas có thể được tìm thấy ở nhiều loài thực vật khác nhau.

she collected spicas from different types of grass.

Cô ấy thu thập spicas từ các loại cỏ khác nhau.

spicas are important for identifying plant varieties.

Spicas rất quan trọng để xác định các giống cây trồng.

they studied the spicas under a microscope.

Họ nghiên cứu spicas dưới kính hiển vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay