spiculums

[Mỹ]/ˈspɪkjʊləmz/
[Anh]/ˈspɪkjələmz/

Dịch

n. cấu trúc hoặc phần có gai; gai xương hoặc kim trong động vật không xương sống

Cụm từ & Cách kết hợp

spiculums in biology

vảy gai trong sinh học

spiculums for identification

vảy gai để nhận dạng

spiculums of sponges

vảy gai của bọt biển

spiculums in fossils

vảy gai trong hóa thạch

spiculums for support

vảy gai để hỗ trợ

spiculums in taxonomy

vảy gai trong phân loại học

spiculums and structure

vảy gai và cấu trúc

spiculums in corals

vảy gai trong san hô

spiculums for classification

vảy gai để phân loại

Câu ví dụ

spiculums are often used in medical procedures.

Các gai thường được sử dụng trong các thủ tục y tế.

the veterinarian explained the function of spiculums.

Bác sĩ thú y giải thích chức năng của các gai.

in biology, spiculums can help identify species.

Trong sinh học, các gai có thể giúp xác định loài.

spiculums are essential tools in certain surgeries.

Các gai là những công cụ thiết yếu trong một số cuộc phẫu thuật nhất định.

understanding spiculums is crucial for medical students.

Hiểu về các gai rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.

the design of spiculums varies by specialty.

Thiết kế của các gai khác nhau tùy theo chuyên khoa.

spiculums can be made from various materials.

Các gai có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.

some spiculums are disposable for hygiene reasons.

Một số gai dùng một lần vì lý do vệ sinh.

using spiculums requires proper training.

Sử dụng các gai đòi hỏi đào tạo thích hợp.

spiculums play a significant role in diagnostic procedures.

Các gai đóng vai trò quan trọng trong các thủ tục chẩn đoán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay