spiderflower

[Mỹ]/ˈspaɪdəˌflaʊə/
[Anh]/ˈspaɪdərˌflaʊɚ/

Dịch

n. một loại cây ra hoa trong chi Cleome; thường được biết đến với hoa đẹp và tính chất y học.
Các dạng của từ
số nhiềuspiderflowers

Cụm từ & Cách kết hợp

spiderflower garden

vườn hoa nhện

spiderflower species

loài hoa nhện

spiderflower bloom

nụ hoa nhện

spiderflower plant

cây hoa nhện

spiderflower seeds

hạt giống hoa nhện

spiderflower care

chăm sóc hoa nhện

spiderflower colors

màu sắc hoa nhện

spiderflower arrangement

bố trí hoa nhện

spiderflower variety

giống hoa nhện

spiderflower festival

lễ hội hoa nhện

Câu ví dụ

the spiderflower blooms beautifully in the garden.

hoa nhện nở rực rỡ trong vườn.

many butterflies are attracted to the spiderflower.

rất nhiều loài bướm bị thu hút bởi hoa nhện.

spiderflower is known for its vibrant colors.

hoa nhện nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

we planted spiderflower seeds last spring.

chúng tôi đã trồng hạt giống hoa nhện vào mùa xuân năm ngoái.

spiderflower can thrive in various soil types.

hoa nhện có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

the spiderflower's fragrance is delightful.

mùi thơm của hoa nhện thật dễ chịu.

she loves to photograph spiderflowers in bloom.

cô ấy thích chụp ảnh hoa nhện khi nở.

spiderflower attracts many beneficial insects.

hoa nhện thu hút nhiều loài côn trùng có lợi.

in the summer, the spiderflower is a stunning sight.

vào mùa hè, hoa nhện là một cảnh tượng tuyệt đẹp.

gardeners often choose spiderflower for its resilience.

các nhà làm vườn thường chọn hoa nhện vì khả năng phục hồi của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay